Come to no avail
Nghĩa
Định nghĩa · To achieve nothing despite efforts.
“Despite numerous attempts to negotiate a peace agreement, the discussions ultimately came to no avail, leaving tensions unresolved.”Mặc dù đã có nhiều nỗ lực để thương thảo một thỏa thuận hòa bình, nhưng các cuộc thảo luận cuối cùng đã trở nên vô ích, để lại căng thẳng chưa được giải quyết.
“All attempts to fix the issue came to no avail.”Tất cả nỗ lực khắc phục vấn đề đều vô ích.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự vô ích trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thất bại trong nỗ lực.