Kho từ › tourism › Come to no avail

Come to no avail

B2 n.phr 📁 tourism IELTS
Vô ích
UK · US
To achieve nothing despite efforts.
Despite numerous attempts to negotiate a peace agreement, the discussions ultimately came to no avail, leaving tensions unresolved.
→ Mặc dù đã có nhiều nỗ lực để thương thảo một thỏa thuận hòa bình, nhưng các cuộc thảo luận cuối cùng đã trở nên vô ích, để lại căng thẳng chưa được giải quyết.
All attempts to fix the issue came to no avail.→ Tất cả nỗ lực khắc phục vấn đề đều vô ích.
Đồng nghĩa
be fruitlessbe ineffective
Collocations
come to no avail in effortsend in no avail
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự vô ích trong bài nói.
Thường dùng để chỉ sự thất bại trong nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...