Kho từ › tourism › Come to no avail

Come to no avail ID 753974

B2 n.phr 📁 tourism IELTS
Vô ích
Despite numerous attempts to negotiate a peace agreement, the discussions ultimately came to no avail, leaving tensions unresolved.
→ Mặc dù đã có nhiều nỗ lực để thương thảo một thỏa thuận hòa bình, nhưng các cuộc thảo luận cuối cùng đã trở nên vô ích, để lại căng thẳng chưa được giải quyết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...