A major hurdle
Nghĩa
Định nghĩa · A significant obstacle or challenge.
“One major hurdle in the development of renewable energy technologies is the high initial investment required for research and implementation.”Một trở ngại chính trong việc phát triển công nghệ năng lượng tái tạo là khoản đầu tư ban đầu cao cần thiết cho nghiên cứu và triển khai.
“Lack of funding is a major hurdle for the project.”Thiếu kinh phí là một trở ngại chính cho dự án.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả những khó khăn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh dự án hoặc kế hoạch.