Paradox Circumvent
Nghĩa
Định nghĩa · A contradiction that can be avoided or solved.
“To address the paradox of increasing urbanization, cities must find ways to circumvent traditional zoning laws that hinder sustainable development.”Để giải quyết nghịch lý của sự đô thị hóa gia tăng, các thành phố phải tìm cách để tránh các quy định phân khu truyền thống cản trở sự phát triển bền vững.
“We must find ways to circumvent the paradox.”Chúng ta phải tìm cách để tránh nghịch lý này.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phức tạp trong vấn đề.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận triết học.