Kho từ › tourism › Paradox Circumvent

Paradox Circumvent

B2 n.phr 📁 tourism IELTS
Nghịch lý Tìm cách để tránh điều khó khăn, phá vỡ quy tắc
UK · US
A contradiction that can be avoided or solved.
To address the paradox of increasing urbanization, cities must find ways to circumvent traditional zoning laws that hinder sustainable development.
→ Để giải quyết nghịch lý của sự đô thị hóa gia tăng, các thành phố phải tìm cách để tránh các quy định phân khu truyền thống cản trở sự phát triển bền vững.
We must find ways to circumvent the paradox.→ Chúng ta phải tìm cách để tránh nghịch lý này.
Đồng nghĩa
avoid contradictionbypass the issue
Collocations
circumvent a paradoxaddress a paradox
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phức tạp trong vấn đề.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...