EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› well
well
A1
trạng từ
tốt
UK /wɛl/
·
US /wɛl/
In a good or satisfactory way.
She sings well.
→ Cô ấy hát tốt.
She sings well.
→ Cô ấy hát hay.
Đồng nghĩa
properly
correctly
Trái nghĩa
poorly
Collocations
do well
well done
Họ từ
good (adj)
better (comp)
best (sup)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'well' để mô tả khả năng trong IELTS.
Trạng từ của 'good', dùng để bổ nghĩa cho động từ.
Có trong các bộ
📚
21. Quê hương
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 20
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 1
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...