well
/wɛl/ A1
Nghĩa
tốt
trạng từ
Định nghĩa · In a good or satisfactory way.
“She sings well.”Cô ấy hát tốt.
Trái nghĩa
poorly
Mẹo IELTS · Sử dụng 'well' để mô tả khả năng trong IELTS.
Ghi chú · Trạng từ của 'good', dùng để bổ nghĩa cho động từ.