order
/ˈɔːr.dər/ A1
Nghĩa
đơn hàng
danh từ
Định nghĩa · A request for goods or services.
“I made an order.”Tôi đã đặt một đơn hàng.
“I received your order yesterday.”Tôi đã nhận đơn hàng của bạn hôm qua.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'order' để thảo luận về mua sắm trong IELTS.
Ghi chú · Danh từ: đơn hàng; động từ: đặt hàng.