Kho từ › order

order

A1 danh từ
đơn hàng
UK /ˈɔːr.dər/ · US /ˈɔːr.dər/
A request for goods or services.
I made an order.
→ Tôi đã đặt một đơn hàng.
I received your order yesterday.→ Tôi đã nhận đơn hàng của bạn hôm qua.
Đồng nghĩa
commandrequest
Collocations
place an orderorder form
Họ từ
order (v)ordering (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'order' để thảo luận về mua sắm trong IELTS.
Danh từ: đơn hàng; động từ: đặt hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...