EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› order
order
A1
danh từ
đơn hàng
UK /ˈɔːr.dər/
·
US /ˈɔːr.dər/
A request for goods or services.
I made an order.
→ Tôi đã đặt một đơn hàng.
I received your order yesterday.
→ Tôi đã nhận đơn hàng của bạn hôm qua.
Đồng nghĩa
command
request
Collocations
place an order
order form
Họ từ
order (v)
ordering (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'order' để thảo luận về mua sắm trong IELTS.
Danh từ: đơn hàng; động từ: đặt hàng.
Có trong các bộ
📚
38. Nhà hàng, khách sạn
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 2
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...