Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

38. Nhà hàng, khách sạn

ID 492566
36 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  36 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈrestrɒnt//
n.
Nhà hàng
New restaurant downtown.
Nhà hàng mới ở trung tâm.
/meɪnkɔːrs/
n.phr
Món chính
The main course at the restaurant is very delicious.
Món chính ở nhà hàng rất ngon.
/ˈnæp.kɪn/
n
Khăn ăn
Please use a napkin to keep your hands clean.
Xin hãy sử dụng khăn ăn để giữ tay bạn sạch sẽ.
//waɪn//
n.
Rượu vang
Red wine is famous.
Rượu vang đỏ nổi tiếng.
/ˈkʌt.lə.ri/
n
Dụng cụ ăn
We need cutlery for our dinner tonight.
Chúng tôi cần dụng cụ ăn cho bữa tối hôm nay.
//drɪŋk//
v.
Uống
Drink water.
Uống nước.
//ˈkɒm.boʊ//
danh từ
kết hợp
I ordered a combo meal at the restaurant.
Tôi đã gọi một bữa ăn kết hợp tại nhà hàng.
/saɪddɪʃ/
n.phr
Đồ ăn kèm
The main course comes with a tasty sidedish.
Món chính đi kèm với một đồ ăn kèm ngon.
//miːl//
danh từ
bữa ăn
We had a delicious meal together.
Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon cùng nhau.
//ˈɔːr.dər//
danh từ
đơn hàng
I made an order.
Tôi đã đặt một đơn hàng.
/ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/
n
Đặc sản
This restaurant is famous for its local speciality.
Nhà hàng này nổi tiếng với đặc sản địa phương.
/dɪˈzɜːrt/
n
Món tráng miệng
I always order dessert after my meal.
Tôi luôn gọi món tráng miệng sau bữa ăn.
//ˈsæl.əd//
danh từ
sa la d
She made a fresh salad for lunch.
Cô ấy đã làm một đĩa salad tươi cho bữa trưa.
//ˈmenjuː//
n.
Thực đơn
Can I see the menu?
Cho tôi xem menu được không?
/ˈweɪ.tər/
n
Người hầu bàn (nam)
The waiter brings our food to the table.
Người hầu bàn mang thức ăn của chúng tôi đến bàn.
//ɡɛst//
danh từ
khách
The guest is here.
Khách đã đến.
//ˈkuːpɒn//
danh từ
phiếu giảm giá
I used a coupon to get a discount on my purchase.
Tôi đã sử dụng một phiếu giảm giá để có được một khoản giảm giá cho đơn hàng của mình.
/niːt/
adj
Gọng à n g, ngăn nắp
Her room is always neat and organized.
Phòng của cô ấy luôn gọn gàng và ngăn nắp.
//ˈænɪmeɪtɪd//
tính từ
hoạt hình
The animated movie was very entertaining.
Bộ phim hoạt hình rất thú vị.
//hoʊˈtel//
n.
Khách sạn
Book a hotel.
Đặt khách sạn.
/hoʊˈtɛl rɪˈsɛp.ʃən.ɪst/
n.phr
Nhân viên lễ tân khách sạn
The hotel receptionist helps us check in quickly.
Nhân viên lễ tân khách sạn giúp chúng tôi làm thủ tục nhanh chóng.
/ˈhaʊsˌkiː.pər/
n
Nhân viên dọn phòng
The housekeeper cleans the rooms every day.
Nhân viên dọn phòng dọn dẹp các phòng mỗi ngày.
//hɔːl//
danh từ
hội trường
The hall is big.
Hội trường thì lớn.
/ˈveɪ.kən.si/
n
Phòng trống
There is a vacancy in the hotel for tonight.
Có một phòng trống trong khách sạn cho tối nay.
//ˈlɑːbi//
danh từ
sảnh
We waited for our guests in the hotel lobby.
Chúng tôi đã chờ khách của mình ở sảnh khách sạn.
/kɒn.siˈɛrʒ/
n
Nhân viên hướng dẫn
The concierge gives us information about the city.
Nhân viên hướng dẫn cung cấp cho chúng tôi thông tin về thành phố.
/ˈtʃɛk.ɪn/
n
Việc nhận phòng
I go to the check-in desk when I arrive at the hotel.
Tôi đến quầy nhận phòng khi tôi đến khách sạn.
/dɛskklɜːrk/
n.phr
Nhân viên lễ tân
The desk clerk helps me with my room keys.
Nhân viên lễ tân giúp tôi với chìa khóa phòng.
/ˈdʌb.əlbɛd/
n.phr
Giường đôi
This hotel room has a comfortable double bed for two people.
Phòng khách sạn này có một giường đôi thoải mái cho hai người.
/ˈsɪŋ.ɡəlbɛd/
n.phr
Giường đơn
I prefer a single bed in my hotel room.
Tôi thích một giường đơn trong phòng khách sạn của tôi.
/ˈdɔːr.mən/
n
Nhân viêng ác cửa
The doorman opens the door for the guests at the hotel.
Nhân viên ác cửa mở cửa cho khách tại khách sạn.
//rɪˈsɛpʃən//
danh từ
tiếp tân
The reception was very welcoming.
Lễ tiếp tân rất thân thiện.
/ˈɛl.ɪˌveɪ.tər/
n
Thang máy
I take the elevator to the third floor of the building.
Tôi đi thang máy lên tầng ba của tòa nhà.
//ˌrɛzərˈveɪʃən//
danh từ
đặt chỗ
I made a reservation for dinner.
Tôi đã đặt chỗ cho bữa tối.
/ˈbɛl.bɔɪ/
n
Người trực tầng
The bellboy carries my luggage to my hotel room.
Người trực tầng mang hành lý của tôi đến phòng khách sạn.
//ˈtʃɛk.aʊt//
danh từ
thanh toán
Please go to the checkout to pay.
Xin vui lòng đến quầy thanh toán để trả tiền.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...