| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈrestrɒnt//
|
n. |
Nhà hàng
New restaurant downtown.
Nhà hàng mới ở trung tâm.
|
— |
|
/meɪnkɔːrs/
|
n.phr |
Món chính
The main course at the restaurant is very delicious.
Món chính ở nhà hàng rất ngon.
|
— |
|
/ˈnæp.kɪn/
|
n |
Khăn ăn
Please use a napkin to keep your hands clean.
Xin hãy sử dụng khăn ăn để giữ tay bạn sạch sẽ.
|
— |
|
//waɪn//
|
n. |
Rượu vang
Red wine is famous.
Rượu vang đỏ nổi tiếng.
|
— |
|
/ˈkʌt.lə.ri/
|
n |
Dụng cụ ăn
We need cutlery for our dinner tonight.
Chúng tôi cần dụng cụ ăn cho bữa tối hôm nay.
|
— |
|
//drɪŋk//
|
v. |
Uống
Drink water.
Uống nước.
|
— |
|
//ˈkɒm.boʊ//
|
danh từ |
kết hợp
I ordered a combo meal at the restaurant.
Tôi đã gọi một bữa ăn kết hợp tại nhà hàng.
|
— |
|
/saɪddɪʃ/
|
n.phr |
Đồ ăn kèm
The main course comes with a tasty sidedish.
Món chính đi kèm với một đồ ăn kèm ngon.
|
— |
|
//miːl//
|
danh từ |
bữa ăn
We had a delicious meal together.
Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon cùng nhau.
|
— |
|
//ˈɔːr.dər//
|
danh từ |
đơn hàng
I made an order.
Tôi đã đặt một đơn hàng.
|
— |
|
/ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/
|
n |
Đặc sản
This restaurant is famous for its local speciality.
Nhà hàng này nổi tiếng với đặc sản địa phương.
|
— |
|
/dɪˈzɜːrt/
|
n |
Món tráng miệng
I always order dessert after my meal.
Tôi luôn gọi món tráng miệng sau bữa ăn.
|
— |
|
//ˈsæl.əd//
|
danh từ |
sa la d
She made a fresh salad for lunch.
Cô ấy đã làm một đĩa salad tươi cho bữa trưa.
|
— |
|
//ˈmenjuː//
|
n. |
Thực đơn
Can I see the menu?
Cho tôi xem menu được không?
|
— |
|
/ˈweɪ.tər/
|
n |
Người hầu bàn (nam)
The waiter brings our food to the table.
Người hầu bàn mang thức ăn của chúng tôi đến bàn.
|
— |
|
//ɡɛst//
|
danh từ |
khách
The guest is here.
Khách đã đến.
|
— |
|
//ˈkuːpɒn//
|
danh từ |
phiếu giảm giá
I used a coupon to get a discount on my purchase.
Tôi đã sử dụng một phiếu giảm giá để có được một khoản giảm giá cho đơn hàng của mình.
|
— |
|
/niːt/
|
adj |
Gọng à n g, ngăn nắp
Her room is always neat and organized.
Phòng của cô ấy luôn gọn gàng và ngăn nắp.
|
— |
|
//ˈænɪmeɪtɪd//
|
tính từ |
hoạt hình
The animated movie was very entertaining.
Bộ phim hoạt hình rất thú vị.
|
— |
|
//hoʊˈtel//
|
n. |
Khách sạn
Book a hotel.
Đặt khách sạn.
|
— |
|
/hoʊˈtɛl
rɪˈsɛp.ʃən.ɪst/
|
n.phr |
Nhân viên lễ tân khách sạn
The hotel receptionist helps us check in quickly.
Nhân viên lễ tân khách sạn giúp chúng tôi làm thủ tục nhanh chóng.
|
— |
|
/ˈhaʊsˌkiː.pər/
|
n |
Nhân viên dọn phòng
The housekeeper cleans the rooms every day.
Nhân viên dọn phòng dọn dẹp các phòng mỗi ngày.
|
— |
|
//hɔːl//
|
danh từ |
hội trường
The hall is big.
Hội trường thì lớn.
|
— |
|
/ˈveɪ.kən.si/
|
n |
Phòng trống
There is a vacancy in the hotel for tonight.
Có một phòng trống trong khách sạn cho tối nay.
|
— |
|
//ˈlɑːbi//
|
danh từ |
sảnh
We waited for our guests in the hotel lobby.
Chúng tôi đã chờ khách của mình ở sảnh khách sạn.
|
— |
|
/kɒn.siˈɛrʒ/
|
n |
Nhân viên hướng dẫn
The concierge gives us information about the city.
Nhân viên hướng dẫn cung cấp cho chúng tôi thông tin về thành phố.
|
— |
|
/ˈtʃɛk.ɪn/
|
n |
Việc nhận phòng
I go to the check-in desk when I arrive at the hotel.
Tôi đến quầy nhận phòng khi tôi đến khách sạn.
|
— |
|
/dɛskklɜːrk/
|
n.phr |
Nhân viên lễ tân
The desk clerk helps me with my room keys.
Nhân viên lễ tân giúp tôi với chìa khóa phòng.
|
— |
|
/ˈdʌb.əlbɛd/
|
n.phr |
Giường đôi
This hotel room has a comfortable double bed for two people.
Phòng khách sạn này có một giường đôi thoải mái cho hai người.
|
— |
|
/ˈsɪŋ.ɡəlbɛd/
|
n.phr |
Giường đơn
I prefer a single bed in my hotel room.
Tôi thích một giường đơn trong phòng khách sạn của tôi.
|
— |
|
/ˈdɔːr.mən/
|
n |
Nhân viêng ác cửa
The doorman opens the door for the guests at the hotel.
Nhân viên ác cửa mở cửa cho khách tại khách sạn.
|
— |
|
//rɪˈsɛpʃən//
|
danh từ |
tiếp tân
The reception was very welcoming.
Lễ tiếp tân rất thân thiện.
|
— |
|
/ˈɛl.ɪˌveɪ.tər/
|
n |
Thang máy
I take the elevator to the third floor of the building.
Tôi đi thang máy lên tầng ba của tòa nhà.
|
— |
|
//ˌrɛzərˈveɪʃən//
|
danh từ |
đặt chỗ
I made a reservation for dinner.
Tôi đã đặt chỗ cho bữa tối.
|
— |
|
/ˈbɛl.bɔɪ/
|
n |
Người trực tầng
The bellboy carries my luggage to my hotel room.
Người trực tầng mang hành lý của tôi đến phòng khách sạn.
|
— |
|
//ˈtʃɛk.aʊt//
|
danh từ |
thanh toán
Please go to the checkout to pay.
Xin vui lòng đến quầy thanh toán để trả tiền.
|
— |
Đang tải...