full
/fʊl/ A1
Nghĩa
đầy
tính từ
Định nghĩa · Containing as much as possible; not empty.
“The glass is full.”Cái ly đầy.
“I can't eat more; I'm full.”Tôi không thể ăn thêm; tôi no rồi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'full' để mô tả sự đầy đủ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi ăn no, không dùng cho đồ vật.