Kho từ › full

full

A1 tính từ
đầy
UK /fʊl/ · US /fʊl/
Containing as much as possible; not empty.
The glass is full.
→ Cái ly đầy.
I can't eat more; I'm full.→ Tôi không thể ăn thêm; tôi no rồi.
Đồng nghĩa
stuffedsated
Trái nghĩa
empty
Collocations
feel fullfull stomachfull up
Họ từ
fullness (n)fully (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'full' để mô tả sự đầy đủ trong bài viết.
Dùng khi ăn no, không dùng cho đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...