Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

full

/fʊl/ A1

Nghĩa

đầy tính từ

Định nghĩa · Containing as much as possible; not empty.

“The glass is full.”Cái ly đầy.

“I can't eat more; I'm full.”Tôi không thể ăn thêm; tôi no rồi.

Đồng nghĩa stuffedsated
Trái nghĩa empty

Mẹo IELTS · Sử dụng 'full' để mô tả sự đầy đủ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi ăn no, không dùng cho đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...