EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› full
full
A1
tính từ
đầy
UK /fʊl/
·
US /fʊl/
Containing as much as possible; not empty.
The glass is full.
→ Cái ly đầy.
I can't eat more; I'm full.
→ Tôi không thể ăn thêm; tôi no rồi.
Đồng nghĩa
stuffed
sated
Trái nghĩa
empty
Collocations
feel full
full stomach
full up
Họ từ
fullness (n)
fully (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'full' để mô tả sự đầy đủ trong bài viết.
Dùng khi ăn no, không dùng cho đồ vật.
Có trong các bộ
📚
28. Cảm xúc, cảm giác
A2 · Admin
📚
35. Đồ ăn
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 2
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...