EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› item
item
A1
danh từ
món, vật
UK /ˈaɪtəm/
·
US /ˈaɪtəm/
A single object or thing.
I bought an item from the store.
→ Tôi đã mua một món đồ từ cửa hàng.
I bought an item from the store.
→ Tôi đã mua một món từ cửa hàng.
Đồng nghĩa
object
thing
Collocations
item list
item price
item number
🎯
IELTS:
Sử dụng 'item' để mô tả sản phẩm cụ thể trong bài viết.
Thường dùng trong mua sắm.
Có trong các bộ
📚
06. Mua sắm
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 2
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...