Kho từ › local

local

A1 tính từ
địa phương
UK /ˈloʊ.kəl/ · US /ˈloʊ.kəl/
Relating to a particular area or community.
I like local food.
→ Tôi thích đồ ăn địa phương.
We support local businesses.→ Chúng tôi ủng hộ các doanh nghiệp địa phương.
Đồng nghĩa
regionalnearby
Collocations
local communitylocal produce
Họ từ
locally (adv)localize (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'local' để thể hiện sự gắn bó với cộng đồng trong IELTS.
Địa phương, thuộc về một khu vực cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...