EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education
education
A1
danh từ
giáo dục
UK /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
·
US /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
The process of receiving or giving systematic instruction.
Education is important.
→ Giáo dục là quan trọng.
Education is important for everyone.
→ Giáo dục quan trọng đối với mọi người.
Đồng nghĩa
schooling
learning
Collocations
higher education
education system
Họ từ
educational (adj)
educate (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'education' để thảo luận trong IELTS.
Giáo dục, quá trình học tập và giảng dạy.
Có trong các bộ
📚
11. Môi trường
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 2
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...