Kho từ › fashion-clothing › design

design

A2 n 📁 fashion-clothing
thiết kế
UK /dɪˈzaɪn/ · US /dɪˈzaɪn/
The process of creating or planning something.
The design is bold and modern.
→ Thiết kế táo bạo và hiện đại.
She has a talent for design.→ Cô ấy có tài năng về thiết kế.
Đồng nghĩa
creationplanning
Collocations
graphic designinterior design
🎯 IELTS: Sử dụng 'design' để mô tả ý tưởng trong IELTS.
Dùng để chỉ quá trình sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...