Kho từ › fashion-clothing › traditional

traditional

A2 adj 📁 fashion-clothing
truyền thống
UK /trəˈdɪʃənl/ · US /trəˈdɪʃənl/
Relating to customs or beliefs from the past.
Áo dài is traditional Vietnamese clothing.
→ Áo dài là trang phục truyền thống Việt Nam.
They celebrate a traditional festival every year.→ Họ tổ chức một lễ hội truyền thống mỗi năm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'tradition' và hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
conventionalcustomary
Trái nghĩa
moderninnovative
Collocations
traditional valuestraditional methodstraditional music
Họ từ
tradition (n)traditionally (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'traditional' để mô tả văn hóa trong IELTS.
Thường dùng để chỉ phong tục tập quán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...