community
/kəˈmjun.ɪ.ti/ A1
Nghĩa
cộng đồng
danh từ
Định nghĩa · A group of people living together.
“The community is friendly.”Cộng đồng thì thân thiện.
“The community supports local businesses.”Cộng đồng ủng hộ các doanh nghiệp địa phương.
Cụm hay dùng
local communitycommunity serviceonline community
Mẹo IELTS · Sử dụng 'community' để nhấn mạnh sự kết nối trong bài nói.
Ghi chú · Rất quan trọng trong xã hội.