EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› community
community
A1
danh từ
cộng đồng
UK /kəˈmjun.ɪ.ti/
·
US /kəˈmjun.ɪ.ti/
A group of people living together.
The community is friendly.
→ Cộng đồng thì thân thiện.
The community supports local businesses.
→ Cộng đồng ủng hộ các doanh nghiệp địa phương.
Đồng nghĩa
society
group
Collocations
local community
community service
online community
🎯
IELTS:
Sử dụng 'community' để nhấn mạnh sự kết nối trong bài nói.
Rất quan trọng trong xã hội.
Có trong các bộ
📚
63. Môi trường
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 4
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 2
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...