Từ vựng B2

Chủ đề themedia · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Distorted information

B2 IELTS

Nghĩa

Thông tin bị bóp méo n.phr

Định nghĩa · Information that is misleading or incorrect.

“The report gives a distort information of what has happened.”Bản báo cáo đã đưa ra thông tin bị bóp méo về những gì đã xảy ra.

“Distorted information can lead to misunderstandings.”Thông tin bị bóp méo có thể dẫn đến hiểu lầm.

Mẹo IELTS · Tránh sử dụng thông tin sai lệch trong IELTS.

Ghi chú · Cần kiểm tra độ chính xác của thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...