Kho từ › themedia › Distorted information

Distorted information ID 717196

B2 n.phr 📁 themedia IELTS
Thông tin bị bóp méo
The report gives a distort information of what has happened.
→ Bản báo cáo đã đưa ra thông tin bị bóp méo về những gì đã xảy ra.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...