Kho từ › themedia › Grab attention of sb

Grab attention of sb

B2 n.phr 📁 themedia IELTS
Thu hút sự chú ý của ai
UK · US
To attract someone's interest or focus.
We can grab attention of the singer if we sound loudly enough.
→ Chúng ta sẽ thu hút được sự chú ý từ ca sĩ nếu chúng ta hét đủ lớn.
The speaker grabbed the attention of the audience.→ Người diễn giả đã thu hút sự chú ý của khán giả.
Đồng nghĩa
capture attentionengage interest
Collocations
grab attentioncatch interest
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thú vị để thu hút sự chú ý trong IELTS.
Cần có cách diễn đạt hấp dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...