Kho từ › themedia › Mass coverage

Mass coverage

B2 n.phr 📁 themedia IELTS
Độ bao phủ rộng
UK · US
A wide range of coverage or attention.
Justin’s wedding received mass coverage in the newspapers.
→ Đám cưới của Justin nhận được sự phủ sóng rộng rãi trên các mặt báo.
The campaign achieved mass coverage across various media.→ Chiến dịch đã đạt được độ bao phủ rộng trên nhiều phương tiện truyền thông.
Đồng nghĩa
extensive coveragebroad reach
Collocations
achieve mass coveragemass coverage in media
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh hiệu quả quảng cáo.
Thường dùng trong quảng cáo và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...