Từ vựng B2

Chủ đề themedia · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Mass coverage

B2 IELTS

Nghĩa

Độ bao phủ rộng n.phr

Định nghĩa · A wide range of coverage or attention.

“Justin’s wedding received mass coverage in the newspapers.”Đám cưới của Justin nhận được sự phủ sóng rộng rãi trên các mặt báo.

“The campaign achieved mass coverage across various media.”Chiến dịch đã đạt được độ bao phủ rộng trên nhiều phương tiện truyền thông.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh hiệu quả quảng cáo.

Ghi chú · Thường dùng trong quảng cáo và truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...