Mass coverage
Nghĩa
Định nghĩa · A wide range of coverage or attention.
“Justin’s wedding received mass coverage in the newspapers.”Đám cưới của Justin nhận được sự phủ sóng rộng rãi trên các mặt báo.
“The campaign achieved mass coverage across various media.”Chiến dịch đã đạt được độ bao phủ rộng trên nhiều phương tiện truyền thông.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh hiệu quả quảng cáo.
Ghi chú · Thường dùng trong quảng cáo và truyền thông.