Kho từ › themedia › To appear to be harmful to

To appear to be harmful to

B2 n.phr 📁 themedia IELTS
Dường như có hại tới
UK · US
To seem to cause harm to someone or something.
Bad news like crime appears to be harmful to viewers.
→ Những thông tin xấu như tội phạm dường như có hại tới người đọc.
The product appears to be harmful to the environment.→ Sản phẩm dường như có hại tới môi trường.
Đồng nghĩa
seem harmfullook damaging
Collocations
appear to be harmfulseem detrimental
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ trích sản phẩm.
Cảnh báo về sản phẩm hoặc dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...