Kho từ › themedia › Marketers/ advertisers/ advertise agencies

Marketers/ advertisers/ advertise agencies

B2 n.phr 📁 themedia IELTS
Người làm thị trường/ người quảng cáo/ các công ty làm quảng cáo
UK · US
People or companies involved in marketing and advertising.
The format allows advertisers to tailor campaigns for different regions.
→ Định dạng này cho phép các nhà làm quảng cáo điều chỉnh các chiến dịch cho các khu vực khác nhau.
Marketers often analyze consumer behavior.→ Người làm thị trường thường phân tích hành vi người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
advertisersmarketing professionals
Collocations
marketers and advertisersadvertising agencies
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của họ trong bài viết.
Rất quan trọng trong ngành quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...