Kho từ › themedia › To undermine social values

To undermine social values

B2 n.phr 📁 themedia IELTS
Làm xói mòn các giá trị xã hội
UK · US
To weaken or damage societal values.
Advertisements, therefore, undermine social values.
→ Bởi vậy, quảng cáo làm xói mòn các giá trị xã hội.
Some ads undermine social values by promoting stereotypes.→ Một số quảng cáo làm xói mòn các giá trị xã hội bằng cách thúc đẩy định kiến.
Đồng nghĩa
erode social valuesweaken societal norms
Collocations
undermine social valuesthreaten social values
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ trích quảng cáo.
Cảnh báo về tác động tiêu cực của quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...