Kho từ › themedia › To mimic an action

To mimic an action

B2 n.phr 📁 themedia IELTS
Bắt chước theo một hành động
UK · US
To imitate a specific action or behavior.
His son is trying to mimic an action of the circus performer.
→ Con trai anh anh đang cố gắng bắt chước theo hành động của diễn viên xiếc.
Children often mimic an action they see on TV.→ Trẻ em thường bắt chước theo một hành động họ thấy trên TV.
Đồng nghĩa
imitate an actioncopy behavior
Collocations
mimic an actionmimic behavior
🎯 IELTS: Nêu ví dụ trong bài viết về hành vi.
Thường thấy ở trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...