check
Nghĩa
Định nghĩa · To examine something to check its accuracy.
“Please check your answers.”Xin vui lòng kiểm tra câu trả lời của bạn.
“Check the oil level.”Kiểm tra mức dầu.
Mẹo IELTS · Dùng 'check' để nhấn mạnh việc kiểm tra trong bài viết.
Ghi chú · Đừng nhầm với 'cheque' (séc) trong tiếng Anh-Anh.