Kho từ › check

check

A1 động từ
kiểm tra
UK /tʃek/ · US /tʃek/
To examine something to check its accuracy.
Please check your answers.
→ Xin vui lòng kiểm tra câu trả lời của bạn.
Check the oil level.→ Kiểm tra mức dầu.
Đồng nghĩa
verifyinspect
Collocations
check for errorscheck in
Họ từ
check (n)checklist (n)
🎯 IELTS: Dùng 'check' để nhấn mạnh việc kiểm tra trong bài viết.
Đừng nhầm với 'cheque' (séc) trong tiếng Anh-Anh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...