Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

check

/tʃek/ A1

Nghĩa

kiểm tra động từ

Định nghĩa · To examine something to check its accuracy.

“Please check your answers.”Xin vui lòng kiểm tra câu trả lời của bạn.

“Check the oil level.”Kiểm tra mức dầu.

Đồng nghĩa verifyinspect
Cụm hay dùng check for errorscheck in

Mẹo IELTS · Dùng 'check' để nhấn mạnh việc kiểm tra trong bài viết.

Ghi chú · Đừng nhầm với 'cheque' (séc) trong tiếng Anh-Anh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...