| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/meɪk/
|
v. |
Làm/tạo
Make a sandwich.
Làm bánh sandwich.
Chi tiếtShe will make a cake for the party.Cô ấy sẽ làm một cái bánh cho bữa tiệc.
Đồng nghĩacreateconstruct
Cụm hay dùngmake a decisionmake a mistakemake money
Làm là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh.
|
— |
|
/duː/
|
v. |
Làm
What do you do?
Bạn làm nghề gì?
Chi tiếtI need to do my homework.Tôi cần làm bài tập về nhà.
Đồng nghĩaperformexecute
Cụm hay dùngdo homeworkdo a favordo business
Làm việc là phần quan trọng trong cuộc sống.
|
— |
|
/teɪk/
|
v. |
Lấy/cầm
Take this bag.
Cầm túi này.
Chi tiếtTake your umbrella with you.Mang ô theo bạn.
Đồng nghĩagrabseize
Cụm hay dùngtake a booktake a picture
Họ từtook (v)taken (v)taking (v)
Lấy/cầm, khác với 'bring' (mang đến).
|
— |
|
/ɡet/
|
v. |
Lấy/được
I get a new phone.
Tôi mua điện thoại mới.
Chi tiếtI need to get my keys from the table.Tôi cần lấy chìa khóa từ bàn.
Đồng nghĩaobtainfetch
Cụm hay dùngget readyget lost
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/hæv/
|
v. |
Có
I have a car.
Tôi có ô tô.
Chi tiếtI have a new car.Tôi có một chiếc xe mới.
Đồng nghĩaownpossess
Cụm hay dùnghave funhave a good time
Dùng để chỉ sự sở hữu.
|
— |
|
/ɡɪv/
|
v. |
Cho/đưa
Give me the book.
Đưa tôi cuốn sách.
Chi tiếtPlease give me your phone number.Xin hãy cho tôi số điện thoại của bạn.
Đồng nghĩaprovideoffer
Cụm hay dùnggive advicegive a presentation
Thường dùng để chỉ hành động trao đổi.
|
— |
|
/kiːp/
|
v. |
Giữ
Keep the change.
Giữ tiền lẻ.
Chi tiếtShe keeps a diary.Cô ấy giữ nhật ký.
Đồng nghĩaretainhold
Cụm hay dùngkeep quietkeep a secret
Họ từkept (past)keeping (gerund)
Bất quy tắc: keep - kept - kept.
|
— |
|
/pʊt/
|
v. |
Đặt
Put the cup here.
Đặt cốc đây.
Chi tiếtShe put sugar in her coffee.Cô ấy bỏ đường vào cà phê.
Đồng nghĩaplaceset
Cụm hay dùngput onput away
Họ từputting (gerund)put (past)
Bất quy tắc: put - put - put.
|
— |
|
/brɪŋ/
|
động từ |
mang đến
Please bring your book.
Xin hãy mang sách của bạn.
Chi tiếtThis brings joy.Điều này mang lại niềm vui.
Đồng nghĩacarryfetch
Cụm hay dùngbring inbring up
Họ từbringer (n)brought (past)
Phân biệt bring (mang đến) và take (mang đi).
|
— |
|
/juːz/
|
v. |
Sử dụng
Use this pen.
Dùng bút này.
Chi tiếtYou should use a calculator for complex math.Bạn nên sử dụng máy tính để tính toán phức tạp.
Đồng nghĩautilizeemploy
Cụm hay dùnguse effectivelyuse wisely
Dùng để chỉ hành động sử dụng.
|
— |
|
/niːd/
|
v. |
Cần
I need help.
Tôi cần giúp.
Chi tiếtThere is a need for change.Có nhu cầu thay đổi.
Đồng nghĩarequirenecessity
Cụm hay dùngneed toin need
Họ từneedy (adj)needful (adj)
Động từ 'need' không chia ở thể tiếp diễn.
|
— |
|
/wɒnt/
|
v. |
Muốn
I want water.
Tôi muốn nước.
Chi tiếtI want to travel the world.Tôi muốn đi du lịch khắp thế giới.
Đồng nghĩadesirewish
Cụm hay dùngwant morewant to know
Dùng để diễn tả mong muốn.
|
— |
|
/bɪˈkʌm/
|
v. |
Trở thành
Become a doctor.
Trở thành bác sĩ.
Chi tiếtIt became cold.Trời trở nên lạnh.
Đồng nghĩaturn intogrow to be
Cụm hay dùngbecome ofbecome aware
Họ từbecoming (adj)became (past)
Dùng 'become + danh từ/tính từ'.
|
— |
|
/rɪˈkwaɪər/
|
v. |
Yêu cầu
Require ID.
Yêu cầu CMND.
Chi tiếtThe rules require all students to attend.Nội quy yêu cầu tất cả học sinh tham dự.
Đồng nghĩaneeddemand
Cụm hay dùngrequire somethingrequire someone to do
Họ từrequirement (n)required (adj)
Dùng khi nói về điều kiện bắt buộc.
|
— |
|
/ɪnˈkluːd/
|
v. |
Bao gồm
Includes lunch.
Bao gồm ăn trưa.
Chi tiếtDoes this include drinks?Cái này có bao gồm đồ uống không?
Đồng nghĩacontaincomprise
Cụm hay dùnginclude ininclude withnot include
Họ từinclusion (n.)inclusive (adj.)
Không dùng 'include of' - chỉ 'include' trực tiếp.
|
— |
|
/ɪnˈvɒlv/
|
v. |
Liên quan
Involves teamwork.
Liên quan đến teamwork.
Chi tiếtThe project involves many people.Dự án liên quan đến nhiều người.
Đồng nghĩaincludeentail
Cụm hay dùnginvolve ininvolve doing
Họ từinvolvement (n)involved (adj)
Liên quan, bao gồm hoặc khiến ai đó tham gia.
|
— |
|
/ɪmˈpɔːrtənt/
|
adj. |
Quan trọng
Very important meeting.
Cuộc họp quan trọng.
Chi tiếtFamily is very important to me.Gia đình rất quan trọng với tôi.
Đồng nghĩasignificantcrucial
Cụm hay dùngimportant roleimportant decision
Họ từimportance (n)unimportant (adj)
Không dùng 'important' cho người, dùng 'significant'.
|
— |
|
/ˈkɒmən/
|
adj. |
Phổ biến/thường
Common mistake.
Lỗi thường gặp.
Chi tiếtThey have common interests.Họ có sở thích chung.
Đồng nghĩafrequentshared
Cụm hay dùngcommon sensecommon ground
Họ từcommonly (adv)commonness (n)
Không nhầm với 'common' (danh từ) chỉ đất công.
|
— |
|
/ˈnesəseri/
|
adj. |
Cần thiết
It's necessary.
Đó là cần thiết.
Chi tiếtIs it necessary to attend?Có cần thiết phải tham dự không?
Đồng nghĩaessentialrequired
Cụm hay dùngnecessary fornecessary to
Họ từnecessarily (adv)necessity (n)
Không nhầm với 'necessity' (danh từ).
|
— |
|
/ˈiːzi/
|
adj. |
Dễ
This is easy.
Cái này dễ.
Chi tiếtTake it easy.Hãy thư giãn.
Đồng nghĩasimpleeffortless
Cụm hay dùngeasy to doeasy life
Họ từeasily (adv)ease (n)
Phân biệt 'easy' (dễ) và 'easily' (một cách dễ dàng).
|
— |
|
/ˈpɒsəbəl/
|
adj. |
Có thể
That's possible.
Có thể.
Chi tiếtThat's a possible solution.Đó là một giải pháp khả thi.
Đồng nghĩafeasiblelikely
Cụm hay dùngas soon as possiblepossible outcome
Họ từpossibly (adv.)possibility (n.)
Phân biệt 'possible' (có thể) và 'probable' (có khả năng cao).
|
— |
|
/ˈlaɪkli/
|
trạng từ |
có khả năng
It is likely to rain.
Có khả năng trời sẽ mưa.
Chi tiếtShe is the likely winner.Cô ấy là người có khả năng thắng.
Đồng nghĩaprobableexpected
Cụm hay dùngmost likelylikely outcome
Họ từunlikely (adj)likelihood (n)
Dùng 'likely' thay 'probably' khi làm tính từ.
|
— |
|
/meɪn/
|
tính từ |
chính
This is my main job.
Đây là công việc chính của tôi.
Chi tiếtThe main road is busy.Con đường chính rất đông đúc.
Đồng nghĩaprimarychief
Cụm hay dùngmain reasonmain character
Họ từmainly (adv)mainland (n)
Không nhầm với 'mane' (bờm ngựa).
|
— |
|
/ˈmeɪ.dʒər/
|
tính từ |
chính, lớn
This is a major problem.
Đây là một vấn đề lớn.
Chi tiếtThis is a major breakthrough in technology.Đây là một bước đột phá lớn trong công nghệ.
Đồng nghĩasignificantimportant
Cụm hay dùngmajor issuemajor change
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
|
— |
|
/ˈmaɪnər/
|
tính từ |
nhỏ, không quan trọng
There are some minor mistakes in the report.
Có một số lỗi nhỏ trong báo cáo.
Chi tiếtThe changes were minor and didn't affect the outcome.Những thay đổi là nhỏ và không ảnh hưởng đến kết quả.
Đồng nghĩainsignificanttrivial
Cụm hay dùngminor issueminor detail
Dùng để chỉ sự không quan trọng.
|
— |
|
/ɪˈsɛnʃəl/
|
tính từ |
cần thiết
Water is essential for life.
Nước là cần thiết cho sự sống.
Chi tiếtWater is essential for life.Nước là cần thiết cho sự sống.
Đồng nghĩanecessarycrucial
Cụm hay dùngessential skillsessential nutrients
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và giáo dục.
|
— |
|
/əˈveɪləbəl/
|
adj. |
Có sẵn
Available now.
Có ngay.
Chi tiếtIs this seat available?Ghế này còn trống không?
Đồng nghĩaaccessibleobtainable
Cụm hay dùngavailable resourcesavailable online
Họ từavailability (n)unavailable (adj)
Nhấn âm thứ hai, không phải âm đầu.
|
— |
|
/ˈsuː.tə.bəl/
|
tính từ |
phù hợp
This dress is suitable for the party.
Chiếc váy này phù hợp cho bữa tiệc.
Chi tiếtThis dress is suitable for the party.Chiếc váy này phù hợp cho bữa tiệc.
Đồng nghĩaappropriatefitting
Cụm hay dùngsuitable forsuitable candidate
Họ từsuitability (n)unsuitable (adj)
Phù hợp, thích hợp với hoàn cảnh.
|
— |
|
/ˈvɛəriəs/
|
tính từ |
khác nhau
I have various books.
Tôi có nhiều sách khác nhau.
Chi tiếtShe has various hobbies.Cô ấy có nhiều sở thích khác nhau.
Đồng nghĩadiversemultiple
Cụm hay dùngvarious reasonsvarious types
Họ từvariety (n)vary (v)
Thường đứng trước danh từ số nhiều.
|
— |
|
/ˈsɜːrtən/
|
tính từ |
chắc chắn
I am certain about this.
Tôi chắc chắn về điều này.
Chi tiếtA certain person called you.Một người nào đó đã gọi bạn.
Đồng nghĩasurespecific
Cụm hay dùngcertain aboutcertain conditions
Họ từcertainly (adv.)certainty (n.)
Có hai nghĩa: 'chắc chắn' và 'một... nào đó'.
|
— |
|
/pərˈtɪkjələr/
|
tính từ |
cụ thể
I have a particular interest in music.
Tôi có một sở thích cụ thể về âm nhạc.
Chi tiếtShe is very particular about food.Cô ấy rất kén chọn đồ ăn.
Đồng nghĩaspecificspecial
Cụm hay dùngin particularparticular about
Họ từparticularly (adv)particularity (n)
Có thể chỉ sự kén chọn hoặc cụ thể.
|
— |
|
/ˈriːsənt/
|
tính từ |
gần đây
I read a recent article.
Tôi đã đọc một bài báo gần đây.
Chi tiếtA recent study.Một nghiên cứu mới đây.
Đồng nghĩanewlatest
Cụm hay dùngrecent yearsrecent news
Họ từrecently (adv)recency (n)
Tính từ; thường đứng trước danh từ.
|
— |
|
/ˈkɒm.pleks/
|
tính từ |
phức tạp
The problem is complex.
Vấn đề rất phức tạp.
Chi tiếtThe instructions were too complex for me.Hướng dẫn quá phức tạp đối với tôi.
Đồng nghĩacomplicatedintricate
Cụm hay dùngcomplex problemcomplex system
Họ từcomplexity (n)
Phức tạp thường cần thời gian để hiểu.
|
— |
|
/ˈsɪmpl/
|
tính từ |
đơn giản
This is a simple task.
Đây là một nhiệm vụ đơn giản.
Chi tiếtHe lives a simple life.Anh ấy sống một cuộc sống giản dị.
Đồng nghĩaeasybasic
Cụm hay dùngsimple solutionsimple question
Họ từsimplicity (n)simplify (v)
Đừng nhầm với 'sample' (mẫu).
|
— |
|
/ˈdʒɛnərəl/
|
tính từ |
chung, tổng quát
In general, I like pizza.
Nói chung, tôi thích pizza.
Chi tiếtHe is a general.Ông ấy là một vị tướng.
Đồng nghĩaoverallcommon
Cụm hay dùnggeneral ideageneral public
Họ từgenerally (adv)generalize (v)
Là danh từ chỉ cấp bậc quân đội.
|
— |
|
/spəˈsɪf.ɪk/
|
tính từ |
cụ thể
Can you give me a specific example?
Bạn có thể cho tôi một ví dụ cụ thể không?
Chi tiếtHe has a specific goal in mind.Anh ấy có một mục tiêu cụ thể trong đầu.
Đồng nghĩaparticulardefinite
Cụm hay dùngspecific detailsspecific purposespecific criteria
Thường dùng để chỉ điều gì đó rõ ràng.
|
— |
|
/tʃek/
|
động từ |
kiểm tra
Please check your answers.
Xin vui lòng kiểm tra câu trả lời của bạn.
Chi tiếtCheck the oil level.Kiểm tra mức dầu.
Đồng nghĩaverifyinspect
Cụm hay dùngcheck for errorscheck in
Họ từcheck (n)checklist (n)
Đừng nhầm với 'cheque' (séc) trong tiếng Anh-Anh.
|
— |
|
/riːtʃ/
|
động từ |
đạt được
I want to reach my goals.
Tôi muốn đạt được mục tiêu của mình.
Chi tiếtWe reached the summit at noon.Chúng tôi đạt tới đỉnh vào buổi trưa.
Đồng nghĩaarrive atattain
Cụm hay dùngreach a goalreach an agreement
Họ từreachable (adj)unreachable (adj)
Động từ này có thể dùng cả nghĩa đen và bóng.
|
— |
|
/ˈbɪzi/
|
tính từ |
bận rộn
She is very busy with her work.
Cô ấy rất bận rộn với công việc.
Chi tiếtShe is busy with her studies this week.Cô ấy bận rộn với việc học trong tuần này.
Đồng nghĩaoccupiedengaged
Cụm hay dùngbusy schedulebusy life
Thường dùng để mô tả tình trạng làm việc.
|
— |
Đang tải...