Kho từ › open

open

A1 động từ
mở
UK /ˈoʊ.pən/ · US /ˈoʊ.pən/
To move something from a closed position to an open one.
Please open the window.
→ Xin vui lòng mở cửa sổ.
Open the document.→ Mở tài liệu.
Đồng nghĩa
launchstart
Collocations
open a fileopen a program
Họ từ
opening (n)openable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'open' để mô tả hành động trong IELTS.
Mở (file, chương trình)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...