EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› open
open
A1
động từ
mở
UK /ˈoʊ.pən/
·
US /ˈoʊ.pən/
To move something from a closed position to an open one.
Please open the window.
→ Xin vui lòng mở cửa sổ.
Open the document.
→ Mở tài liệu.
Đồng nghĩa
launch
start
Collocations
open a file
open a program
Họ từ
opening (n)
openable (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'open' để mô tả hành động trong IELTS.
Mở (file, chương trình)
Có trong các bộ
📚
14. Máy tính
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 18
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 2
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...