Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

14. Máy tính

ID 442179
37 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  37 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈmɒnɪtər//
danh từ
màn hình
I use a monitor to see my computer screen.
Tôi sử dụng một màn hình để xem màn hình máy tính của mình.
/ˈmaʊsˌpæd/
n.phr
Tấm lót chuột
I bought a new mousepad for my computer.
Tôi đã mua một tấm lót chuột mới cho máy tính của mình.
//ˈprɪn.tər//
danh từ
máy in
The printer is not working.
Máy in không hoạt động.
//ˈskænər//
danh từ
máy quét
I used a scanner to digitize my old photos.
Tôi đã sử dụng một máy quét để số hóa những bức ảnh cũ của mình.
//ˈoʊ.pən//
động từ
mở
Please open the window.
Xin vui lòng mở cửa sổ.
//kloʊs//
tính từ
gần
My house is close to the park.
Nhà tôi gần công viên.
//dɪˈliːt//
động từ
xóa
I want to delete this file.
Tôi muốn xóa tệp này.
//ɪnˈsɜrt//
động từ
chèn vào
Please insert your card into the machine.
Vui lòng chèn thẻ của bạn vào máy.
//mɜːrdʒ//
động từ
hợp nhất
The two companies decided to merge to increase efficiency.
Hai công ty đã quyết định hợp nhất để tăng hiệu quả.
/ˈhelp.laɪn/
n
Đường dây trợ giúp
You can call the helpline for support anytime.
Bạn có thể gọi đường dây trợ giúp bất cứ lúc nào.
/ˈhɑːdˌdɪsk/
n.phr
Ổ cứng
The hard disk stores all my important files.
Ổ cứng lưu trữ tất cả các tệp quan trọng của tôi.
//ˈsɒft.weər//
danh từ
phần mềm
I need new software.
Tôi cần phần mềm mới.
/ˌsiː.diːˈrɒm/
n
Đĩa C D dữ liệu
I use a CD-ROM to install the software.
Tôi sử dụng đĩa CD dữ liệu để cài đặt phần mềm.
//ˈtʊl.bɑːr//
danh từ
thanh công cụ
The toolbar contains various editing options.
Thanh công cụ chứa nhiều tùy chọn chỉnh sửa khác nhau.
//ˈdeɪtəˌbeɪs//
danh từ
cơ sở dữ liệu
I use a database for my work.
Tôi sử dụng một cơ sở dữ liệu cho công việc của mình.
//ˈhækər//
danh từ
tin tặc
The hacker managed to breach the security system.
Tin tặc đã thành công trong việc xâm nhập hệ thống bảo mật.
//seɪv//
động từ
tiết kiệm
I want to save money.
Tôi muốn tiết kiệm tiền.
//sɪˈlɛkt//
động từ
chọn
Please select your favorite color.
Vui lòng chọn màu yêu thích của bạn.
//ˈkɒp.i//
danh từ
bản sao
Can I have a copy of the book?
Tôi có thể có một bản sao của cuốn sách không?
//kəmˈpjuːtər//
n.
Máy tính
I work on a computer.
Tôi làm việc trên máy tính.
//ˈlæptɒp//
n.
La p top
I bought a new laptop.
Tôi mua laptop mới.
//ˈspiː.kər//
danh từ
người nói
She is a native English speaker.
Cô ấy là người nói tiếng Anh bản ngữ.
//faɪl//
danh từ
tập tin
I saved the file.
Tôi đã lưu tập tin.
/ˈdɪskˌdraɪv/
n.phr
Ổ đĩa
The disk drive reads data from the disk.
Ổ đĩa đọc dữ liệu từ đĩa.
//ˈbætəri//
danh từ
pin
The battery is dead.
Pin đã hết.
//klɪk//
động từ
nhấp chuột
Click here to start.
Nhấp chuột vào đây để bắt đầu.
//taɪp//
danh từ
loại
What type of music do you like?
Bạn thích loại nhạc nào?
//maʊs//
danh từ
chuột
I have a computer mouse.
Tôi có một chuột máy tính.
//ˈkiː.bɔːrd//
danh từ
bàn phím
I need a new keyboard for my computer.
Tôi cần một bàn phím mới cho máy tính của mình.
/ˈmaʊsˌmæt/
n.phr
Miếng lót chuột
I use a mousemat to make my mouse move smoothly.
Tôi sử dụng miếng lót chuột để chuột di chuyển mượt mà.
//kiː//
danh từ
chìa khóa
This is my house key.
Đây là chìa khóa nhà của tôi.
/ʃʌtdaʊn/
phrasalv
Tắt máy
I always shutdown my computer before going to bed.
Tôi luôn tắt máy tính trước khi đi ngủ.
//ˈfoʊldər//
danh từ
thư mục
I saved the document in a new folder.
Tôi đã lưu tài liệu vào một thư mục mới.
//prɪnt//
động từ
in ấn
I will print the document.
Tôi sẽ in tài liệu.
//ˈproʊɡræm//
danh từ
chương trình
I watch a program on TV.
Tôi xem một chương trình trên TV.
//sɜːrtʃ//
động từ
tìm kiếm
I will search for my keys.
Tôi sẽ tìm kiếm chìa khóa của mình.
//skriːn//
danh từ
màn hình
The screen is very bright.
Màn hình rất sáng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...