| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈmɒnɪtər//
|
danh từ |
màn hình
I use a monitor to see my computer screen.
Tôi sử dụng một màn hình để xem màn hình máy tính của mình.
|
— |
|
/ˈmaʊsˌpæd/
|
n.phr |
Tấm lót chuột
I bought a new mousepad for my computer.
Tôi đã mua một tấm lót chuột mới cho máy tính của mình.
|
— |
|
//ˈprɪn.tər//
|
danh từ |
máy in
The printer is not working.
Máy in không hoạt động.
|
— |
|
//ˈskænər//
|
danh từ |
máy quét
I used a scanner to digitize my old photos.
Tôi đã sử dụng một máy quét để số hóa những bức ảnh cũ của mình.
|
— |
|
//ˈoʊ.pən//
|
động từ |
mở
Please open the window.
Xin vui lòng mở cửa sổ.
|
— |
|
//kloʊs//
|
tính từ |
gần
My house is close to the park.
Nhà tôi gần công viên.
|
— |
|
//dɪˈliːt//
|
động từ |
xóa
I want to delete this file.
Tôi muốn xóa tệp này.
|
— |
|
//ɪnˈsɜrt//
|
động từ |
chèn vào
Please insert your card into the machine.
Vui lòng chèn thẻ của bạn vào máy.
|
— |
|
//mɜːrdʒ//
|
động từ |
hợp nhất
The two companies decided to merge to increase efficiency.
Hai công ty đã quyết định hợp nhất để tăng hiệu quả.
|
— |
|
/ˈhelp.laɪn/
|
n |
Đường dây trợ giúp
You can call the helpline for support anytime.
Bạn có thể gọi đường dây trợ giúp bất cứ lúc nào.
|
— |
|
/ˈhɑːdˌdɪsk/
|
n.phr |
Ổ cứng
The hard disk stores all my important files.
Ổ cứng lưu trữ tất cả các tệp quan trọng của tôi.
|
— |
|
//ˈsɒft.weər//
|
danh từ |
phần mềm
I need new software.
Tôi cần phần mềm mới.
|
— |
|
/ˌsiː.diːˈrɒm/
|
n |
Đĩa C D dữ liệu
I use a CD-ROM to install the software.
Tôi sử dụng đĩa CD dữ liệu để cài đặt phần mềm.
|
— |
|
//ˈtʊl.bɑːr//
|
danh từ |
thanh công cụ
The toolbar contains various editing options.
Thanh công cụ chứa nhiều tùy chọn chỉnh sửa khác nhau.
|
— |
|
//ˈdeɪtəˌbeɪs//
|
danh từ |
cơ sở dữ liệu
I use a database for my work.
Tôi sử dụng một cơ sở dữ liệu cho công việc của mình.
|
— |
|
//ˈhækər//
|
danh từ |
tin tặc
The hacker managed to breach the security system.
Tin tặc đã thành công trong việc xâm nhập hệ thống bảo mật.
|
— |
|
//seɪv//
|
động từ |
tiết kiệm
I want to save money.
Tôi muốn tiết kiệm tiền.
|
— |
|
//sɪˈlɛkt//
|
động từ |
chọn
Please select your favorite color.
Vui lòng chọn màu yêu thích của bạn.
|
— |
|
//ˈkɒp.i//
|
danh từ |
bản sao
Can I have a copy of the book?
Tôi có thể có một bản sao của cuốn sách không?
|
— |
|
//kəmˈpjuːtər//
|
n. |
Máy tính
I work on a computer.
Tôi làm việc trên máy tính.
|
— |
|
//ˈlæptɒp//
|
n. |
La p top
I bought a new laptop.
Tôi mua laptop mới.
|
— |
|
//ˈspiː.kər//
|
danh từ |
người nói
She is a native English speaker.
Cô ấy là người nói tiếng Anh bản ngữ.
|
— |
|
//faɪl//
|
danh từ |
tập tin
I saved the file.
Tôi đã lưu tập tin.
|
— |
|
/ˈdɪskˌdraɪv/
|
n.phr |
Ổ đĩa
The disk drive reads data from the disk.
Ổ đĩa đọc dữ liệu từ đĩa.
|
— |
|
//ˈbætəri//
|
danh từ |
pin
The battery is dead.
Pin đã hết.
|
— |
|
//klɪk//
|
động từ |
nhấp chuột
Click here to start.
Nhấp chuột vào đây để bắt đầu.
|
— |
|
//taɪp//
|
danh từ |
loại
What type of music do you like?
Bạn thích loại nhạc nào?
|
— |
|
//maʊs//
|
danh từ |
chuột
I have a computer mouse.
Tôi có một chuột máy tính.
|
— |
|
//ˈkiː.bɔːrd//
|
danh từ |
bàn phím
I need a new keyboard for my computer.
Tôi cần một bàn phím mới cho máy tính của mình.
|
— |
|
/ˈmaʊsˌmæt/
|
n.phr |
Miếng lót chuột
I use a mousemat to make my mouse move smoothly.
Tôi sử dụng miếng lót chuột để chuột di chuyển mượt mà.
|
— |
|
//kiː//
|
danh từ |
chìa khóa
This is my house key.
Đây là chìa khóa nhà của tôi.
|
— |
|
/ʃʌtdaʊn/
|
phrasalv |
Tắt máy
I always shutdown my computer before going to bed.
Tôi luôn tắt máy tính trước khi đi ngủ.
|
— |
|
//ˈfoʊldər//
|
danh từ |
thư mục
I saved the document in a new folder.
Tôi đã lưu tài liệu vào một thư mục mới.
|
— |
|
//prɪnt//
|
động từ |
in ấn
I will print the document.
Tôi sẽ in tài liệu.
|
— |
|
//ˈproʊɡræm//
|
danh từ |
chương trình
I watch a program on TV.
Tôi xem một chương trình trên TV.
|
— |
|
//sɜːrtʃ//
|
động từ |
tìm kiếm
I will search for my keys.
Tôi sẽ tìm kiếm chìa khóa của mình.
|
— |
|
//skriːn//
|
danh từ |
màn hình
The screen is very bright.
Màn hình rất sáng.
|
— |
Đang tải...