EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› technology
technology
A1
danh từ
công nghệ
UK /tɛkˈnɒl.ə.dʒi/
·
US /tɛkˈnɒl.ə.dʒi/
The application of scientific knowledge for practical purposes.
Technology is changing fast.
→ Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
Technology is changing rapidly.
→ Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
Đồng nghĩa
innovation
engineering
Collocations
modern technology
information technology
technology sector
🎯
IELTS:
Sử dụng 'technology' để thảo luận trong IELTS.
Dùng để chỉ sự phát triển kỹ thuật.
Có trong các bộ
📚
59. Bưu điện
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 2
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...