Kho từ › technology

technology

A1 danh từ
công nghệ
UK /tɛkˈnɒl.ə.dʒi/ · US /tɛkˈnɒl.ə.dʒi/
The application of scientific knowledge for practical purposes.
Technology is changing fast.
→ Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
Technology is changing rapidly.→ Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
Đồng nghĩa
innovationengineering
Collocations
modern technologyinformation technologytechnology sector
🎯 IELTS: Sử dụng 'technology' để thảo luận trong IELTS.
Dùng để chỉ sự phát triển kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...