technology
Nghĩa
Định nghĩa · The application of scientific knowledge for practical purposes.
“Technology is changing fast.”Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
“Technology is changing rapidly.”Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'technology' để thảo luận trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự phát triển kỹ thuật.