| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ədˈvænst//
|
tính từ |
nâng cao
This is an advanced course.
Đây là một khóa học nâng cao.
|
— |
|
/ɪˈkwɪp/
|
v |
Trang bị
They equip the classroom with new computers and books.
Họ trang bị cho lớp học những máy tính và sách mới.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛsmeɪl/
|
n.phr |
Thư chuyển phát nhanh
I send my letter by express mail to arrive faster.
Tôi gửi thư của mình bằng thư chuyển phát nhanh để đến nhanh hơn.
|
— |
|
//ˈɡræfɪk//
|
tính từ |
đồ họa
The graphic design is beautiful.
Thiết kế đồ họa rất đẹp.
|
— |
|
/ˈmɛsɪndʒərkɔːl
ˈsɜːrvɪs/
|
n.phr |
Dịch vụ Điện thoại
The messenger call service helps me send messages quickly.
Dịch vụ điện thoại giúp tôi gửi tin nhắn nhanh chóng.
|
— |
|
//ˈnoʊtɪfaɪ//
|
động từ |
thông báo
Please notify me about the meeting.
Xin hãy thông báo cho tôi về cuộc họp.
|
— |
|
//ˈpɑːr.səl//
|
danh từ |
bưu kiện
I received a parcel in the mail today.
Tôi đã nhận được một bưu kiện qua bưu điện hôm nay.
|
— |
|
//prɛs//
|
động từ |
nhấn
Press the button to start.
Nhấn nút để bắt đầu.
|
— |
|
//rɪˈsiːv//
|
động từ |
nhận, tiếp nhận
I receive a letter.
Tôi nhận một bức thư.
|
— |
|
//rɪˈsɪpiənt//
|
danh từ |
người nhận
The recipient of the award was very grateful.
Người nhận giải thưởng rất biết ơn.
|
— |
|
//sɪˈkjʊr//
|
tính từ |
an toàn
This place is secure.
Nơi này rất an toàn.
|
— |
|
//ˈsɜːrvɪs//
|
danh từ |
dịch vụ
I need a good service.
Tôi cần một dịch vụ tốt.
|
— |
|
/ˈspeɪʃəs/
|
adj |
Rộng rãi
This room is spacious and perfect for our family gatherings.
Căn phòng này rộng rãi và hoàn hảo cho các buổi họp mặt gia đình của chúng tôi.
|
— |
|
/ˈspiːdi/
|
adj |
Nhanh chóng
The speedy delivery service brings my packages in one day.
Dịch vụ giao hàng nhanh chóng mang đến gói hàng của tôi trong một ngày.
|
— |
|
/stæf/
|
n |
Nhân viên
The staff at the hotel are friendly and helpful to guests.
Nhân viên tại khách sạn rất thân thiện và hữu ích với khách.
|
— |
|
//səbˈskraɪb//
|
động từ |
đăng ký
I want to subscribe to the channel.
Tôi muốn đăng ký kênh.
|
— |
|
/ˈsɜːrfɪsmeɪl/
|
n.phr |
Thư gửi bằng đường bộ
I prefer to use surface mail for sending letters overseas.
Tôi thích sử dụng thư gửi bằng đường bộ để gửi thư ra nước ngoài.
|
— |
|
//tɛkˈnɒl.ə.dʒi//
|
danh từ |
công nghệ
Technology is changing fast.
Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
|
— |
|
/ˈθɔːt.fəl/
|
adj |
Ân cần, chu đáo
My friend is thoughtful and always helps me when I need it.
Bạn tôi ân cần và luôn giúp tôi khi tôi cần.
|
— |
|
//trænsˈfɜːr//
|
động từ |
chuyển
I will transfer money.
Tôi sẽ chuyển tiền.
|
— |
|
//trænzˈmɪt//
|
động từ |
truyền tải
The radio tower can transmit signals over long distances.
Tháp radio có thể truyền tải tín hiệu qua những khoảng cách dài.
|
— |
|
/wɛltreɪnd/
|
adj |
Được đào tạo bài bản
She is a well-trained teacher who helps her students succeed.
Cô ấy là một giáo viên được đào tạo bài bản giúp học sinh thành công.
|
— |
Đang tải...