Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

59. Bưu điện

ID 731871
22 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  22 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ədˈvænst//
tính từ
nâng cao
This is an advanced course.
Đây là một khóa học nâng cao.
/ɪˈkwɪp/
v
Trang bị
They equip the classroom with new computers and books.
Họ trang bị cho lớp học những máy tính và sách mới.
/ɪkˈsprɛsmeɪl/
n.phr
Thư chuyển phát nhanh
I send my letter by express mail to arrive faster.
Tôi gửi thư của mình bằng thư chuyển phát nhanh để đến nhanh hơn.
//ˈɡræfɪk//
tính từ
đồ họa
The graphic design is beautiful.
Thiết kế đồ họa rất đẹp.
/ˈmɛsɪndʒərkɔːl ˈsɜːrvɪs/
n.phr
Dịch vụ Điện thoại
The messenger call service helps me send messages quickly.
Dịch vụ điện thoại giúp tôi gửi tin nhắn nhanh chóng.
//ˈnoʊtɪfaɪ//
động từ
thông báo
Please notify me about the meeting.
Xin hãy thông báo cho tôi về cuộc họp.
//ˈpɑːr.səl//
danh từ
bưu kiện
I received a parcel in the mail today.
Tôi đã nhận được một bưu kiện qua bưu điện hôm nay.
//prɛs//
động từ
nhấn
Press the button to start.
Nhấn nút để bắt đầu.
//rɪˈsiːv//
động từ
nhận, tiếp nhận
I receive a letter.
Tôi nhận một bức thư.
//rɪˈsɪpiənt//
danh từ
người nhận
The recipient of the award was very grateful.
Người nhận giải thưởng rất biết ơn.
//sɪˈkjʊr//
tính từ
an toàn
This place is secure.
Nơi này rất an toàn.
//ˈsɜːrvɪs//
danh từ
dịch vụ
I need a good service.
Tôi cần một dịch vụ tốt.
/ˈspeɪʃəs/
adj
Rộng rãi
This room is spacious and perfect for our family gatherings.
Căn phòng này rộng rãi và hoàn hảo cho các buổi họp mặt gia đình của chúng tôi.
/ˈspiːdi/
adj
Nhanh chóng
The speedy delivery service brings my packages in one day.
Dịch vụ giao hàng nhanh chóng mang đến gói hàng của tôi trong một ngày.
/stæf/
n
Nhân viên
The staff at the hotel are friendly and helpful to guests.
Nhân viên tại khách sạn rất thân thiện và hữu ích với khách.
//səbˈskraɪb//
động từ
đăng ký
I want to subscribe to the channel.
Tôi muốn đăng ký kênh.
/ˈsɜːrfɪsmeɪl/
n.phr
Thư gửi bằng đường bộ
I prefer to use surface mail for sending letters overseas.
Tôi thích sử dụng thư gửi bằng đường bộ để gửi thư ra nước ngoài.
//tɛkˈnɒl.ə.dʒi//
danh từ
công nghệ
Technology is changing fast.
Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
/ˈθɔːt.fəl/
adj
Ân cần, chu đáo
My friend is thoughtful and always helps me when I need it.
Bạn tôi ân cần và luôn giúp tôi khi tôi cần.
//trænsˈfɜːr//
động từ
chuyển
I will transfer money.
Tôi sẽ chuyển tiền.
//trænzˈmɪt//
động từ
truyền tải
The radio tower can transmit signals over long distances.
Tháp radio có thể truyền tải tín hiệu qua những khoảng cách dài.
/wɛltreɪnd/
adj
Được đào tạo bài bản
She is a well-trained teacher who helps her students succeed.
Cô ấy là một giáo viên được đào tạo bài bản giúp học sinh thành công.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...