Kho từ › section

section

A1 danh từ
phần
UK /ˈsɛk.ʃən/ · US /ˈsɛk.ʃən/
A part or division of something.
This section is important.
→ Phần này rất quan trọng.
This section contains important information.→ Phần này chứa thông tin quan trọng.
Đồng nghĩa
partsegment
Collocations
section of a booksection headersection break
🎯 IELTS: Sử dụng 'section' để tổ chức ý tưởng trong IELTS.
Phần có thể là một phần của tài liệu hoặc bài viết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...