| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//peɪdʒɪz//
|
danh từ |
các trang
There are many pages in the book.
Có nhiều trang trong cuốn sách.
|
— |
|
//juːˈkeɪ//
|
danh từ |
Vương quốc Anh
I live in the UK.
Tôi sống ở Vương quốc Anh.
|
— |
|
//ˈvɜːr.ʒən//
|
danh từ |
phiên bản
This is the latest version.
Đây là phiên bản mới nhất.
|
— |
|
//ˈsɛk.ʃən//
|
danh từ |
phần
This section is important.
Phần này rất quan trọng.
|
— |
|
//oʊn//
|
động từ |
sở hữu
I own a car.
Tôi sở hữu một chiếc xe hơi.
|
— |
|
//faʊnd//
|
động từ |
tìm thấy
I found my keys.
Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.
|
— |
|
//spɔːrts//
|
danh từ |
thể thao
I like sports.
Tôi thích thể thao.
|
— |
|
//haʊs//
|
danh từ |
ngôi nhà
This is my house.
Đây là ngôi nhà của tôi.
|
— |
|
//rɪˈleɪtɪd//
|
tính từ |
liên quan
These topics are related.
Những chủ đề này có liên quan.
|
— |
|
//sɪˈkjʊərəti//
|
danh từ |
an ninh
Security is important.
An ninh là quan trọng.
|
— |
|
//boʊθ//
|
đại từ |
cả hai
I like both apples and oranges.
Tôi thích cả táo và cam.
|
— |
|
//dʒiː//
|
danh từ |
chữ g
G is the seventh letter.
G là chữ cái thứ bảy.
|
— |
|
//ˈkaʊnti//
|
danh từ |
huyện
She lives in a small county.
Cô ấy sống ở một huyện nhỏ.
|
— |
|
//əˈmɛrɪkən//
|
tính từ |
Mỹ
He is an American citizen.
Anh ấy là công dân Mỹ.
|
— |
|
//ˈmɛmbərz//
|
danh từ |
thành viên
The club has many members.
Câu lạc bộ có nhiều thành viên.
|
— |
|
//ˈpaʊər//
|
danh từ |
quyền lực
He has a lot of power.
Anh ấy có nhiều quyền lực.
|
— |
|
//waɪl//
|
liên từ |
trong khi
I read while I wait.
Tôi đọc trong khi chờ.
|
— |
|
//kɛr//
|
động từ |
quan tâm
I care about my friends.
Tôi quan tâm đến bạn bè.
|
— |
|
//ˈnɛtˌwɜrk//
|
danh từ |
mạng lưới
The network is very big.
Mạng lưới rất lớn.
|
— |
|
//daʊn//
|
trạng từ |
xuống
The cat is down.
Con mèo đang ở dưới.
|
— |
|
//ˈsɪstəmz//
|
danh từ |
hệ thống
The systems are working.
Các hệ thống đang hoạt động.
|
— |
|
//ˈtoʊtəl//
|
tính từ |
tổng
The total is ten.
Tổng là mười.
|
— |
|
//ɛnd//
|
danh từ |
cuối
This is the end.
Đây là phần cuối.
|
— |
|
//ˈfɑloʊɪŋ//
|
tính từ |
tiếp theo
The following day was sunny.
Ngày tiếp theo trời nắng.
|
— |
|
//ˈdaʊnloʊd//
|
động từ |
tải xuống
I want to download a song.
Tôi muốn tải xuống một bài hát.
|
— |
|
//eɪtʃ//
|
danh từ |
chữ h
H is the eighth letter.
H là chữ cái thứ tám.
|
— |
|
//hɪm//
|
đại từ |
anh ấy
I see him every day.
Tôi gặp anh ấy mỗi ngày.
|
— |
|
//wɪˈðaʊt//
|
giới từ |
không có
I can't live without you.
Tôi không thể sống thiếu bạn.
|
— |
|
//pɜr//
|
giới từ |
mỗi
I earn ten dollars per hour.
Tôi kiếm mười đô la mỗi giờ.
|
— |
|
//ˈæksɛs//
|
danh từ |
truy cập
You need access to the internet.
Bạn cần truy cập internet.
|
— |
|
//θɪŋk//
|
động từ |
nghĩ
I think it is good.
Tôi nghĩ nó tốt.
|
— |
|
//nɔrθ//
|
danh từ |
phía bắc
The north is cold.
Phía bắc thì lạnh.
|
— |
|
//rɪˈzɔrsɪz//
|
danh từ |
tài nguyên
We need more resources.
Chúng ta cần nhiều tài nguyên hơn.
|
— |
|
//ˈkɜrɪnt//
|
tính từ |
hiện tại
This is the current situation.
Đây là tình huống hiện tại.
|
— |
|
//poʊsts//
|
danh từ |
bài viết
I read the posts online.
Tôi đọc các bài viết trực tuyến.
|
— |
|
//ˈmiːdiə//
|
danh từ |
truyền thông
The media is important.
Truyền thông là quan trọng.
|
— |
|
//lɔː//
|
danh từ |
luật
He studies law.
Anh ấy học luật.
|
— |
|
//kənˈtroʊl//
|
động từ |
kiểm soát
You need to control your emotions.
Bạn cần kiểm soát cảm xúc của mình.
|
— |
|
//ˈhɪstəri//
|
danh từ |
lịch sử
I like to learn about history.
Tôi thích học về lịch sử.
|
— |
|
//ˈpɪk.tʃərz//
|
danh từ |
hình ảnh
She has many pictures in her album.
Cô ấy có nhiều hình ảnh trong album của mình.
|
— |
|
//saɪz//
|
danh từ |
kích thước
What size do you wear?
Bạn mặc kích thước nào?
|
— |
|
//ɑːrt//
|
danh từ |
nghệ thuật
I love modern art.
Tôi thích nghệ thuật hiện đại.
|
— |
|
//ˈpɜːrsənl//
|
tính từ |
cá nhân
This is my personal opinion.
Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
|
— |
|
//sɪns//
|
giới từ |
kể từ
I have lived here since 2010.
Tôi đã sống ở đây kể từ năm 2010.
|
— |
|
//ɪnˈkluːdɪŋ//
|
giới từ |
bao gồm
I like fruits, including apples.
Tôi thích trái cây, bao gồm cả táo.
|
— |
|
//ɡaɪd//
|
danh từ |
hướng dẫn
He is a tour guide.
Anh ấy là một hướng dẫn viên du lịch.
|
— |
|
//ʃɑːp//
|
danh từ |
cửa hàng
I go to the shop every day.
Tôi đi đến cửa hàng mỗi ngày.
|
— |
|
//dɪˈrek.tər.i//
|
danh từ |
thư mục
Check the directory for the number.
Kiểm tra thư mục để biết số điện thoại.
|
— |
|
//bɔːrd//
|
danh từ |
bảng
Write your name on the board.
Viết tên của bạn lên bảng.
|
— |
|
//loʊˈkeɪʃən//
|
danh từ |
vị trí
What is your location?
Vị trí của bạn là gì?
|
— |
|
//tʃeɪndʒ//
|
động từ |
thay đổi
I want to change my clothes.
Tôi muốn thay đổi quần áo.
|
— |
|
//tɛkst//
|
danh từ |
văn bản
I read the text in the book.
Tôi đọc văn bản trong sách.
|
— |
|
//ˈreɪtɪŋ//
|
danh từ |
đánh giá
The movie has a high rating.
Bộ phim có đánh giá cao.
|
— |
|
//reɪt//
|
động từ |
đánh giá
I rate this book five stars.
Tôi đánh giá cuốn sách này năm sao.
|
— |
|
//ˈɡʌvərnmənt//
|
danh từ |
chính phủ
The government makes the laws.
Chính phủ ban hành các luật.
|
— |
|
//ˈtʃɪldrən//
|
danh từ |
trẻ em
The children are playing outside.
Trẻ em đang chơi bên ngoài.
|
— |
|
//ˈdʊrɪŋ//
|
giới từ |
trong suốt
I sleep during the night.
Tôi ngủ trong suốt đêm.
|
— |
|
//ˌjuː.esˈeɪ//
|
danh từ |
Mỹ
I live in the USA.
Tôi sống ở Mỹ.
|
— |
|
//rɪˈtɜrn//
|
động từ |
trở về
I will return home soon.
Tôi sẽ trở về nhà sớm.
|
— |
|
//ˈstjuːdents//
|
danh từ |
học sinh
The students are studying.
Các học sinh đang học.
|
— |
|
//viː//
|
danh từ |
v
V is the 22nd letter.
V là chữ cái thứ 22.
|
— |
|
//ˈʃɑːpɪŋ//
|
danh từ |
mua sắm
I enjoy shopping on weekends.
Tôi thích mua sắm vào cuối tuần.
|
— |
|
//əˈkaʊnt//
|
danh từ |
tài khoản
I have an account at the bank.
Tôi có một tài khoản tại ngân hàng.
|
— |
|
//taɪmz//
|
danh từ |
thời gian
I go there three times a week.
Tôi đến đó ba lần một tuần.
|
— |
|
//saɪts//
|
danh từ |
địa điểm
There are many sites to visit.
Có nhiều địa điểm để thăm quan.
|
— |
|
//ˈlɛvəl//
|
danh từ |
cấp độ
I am at a beginner level.
Tôi ở cấp độ người mới bắt đầu.
|
— |
|
//ˈdɪdʒɪtəl//
|
tính từ |
kỹ thuật số
I use digital tools for work.
Tôi sử dụng công cụ kỹ thuật số cho công việc.
|
— |
|
//ˈproʊfaɪl//
|
danh từ |
hồ sơ
I created a profile online.
Tôi đã tạo một hồ sơ trực tuyến.
|
— |
|
//ˈpriːviəs//
|
tính từ |
trước đây
I like my previous job.
Tôi thích công việc trước đây của mình.
|
— |
|
//fɔːrm//
|
danh từ |
hình thức
Please fill out this form.
Vui lòng điền vào mẫu này.
|
— |
|
//ɪˈvɛnts//
|
danh từ |
sự kiện
There are many events this week.
Có nhiều sự kiện trong tuần này.
|
— |
|
//lʌv//
|
động từ |
yêu
I love my family.
Tôi yêu gia đình của mình.
|
— |
|
//dʒɒn//
|
danh từ |
tên riêng
John is my friend.
John là bạn của tôi.
|
— |
|
//meɪn//
|
tính từ |
chính
This is my main job.
Đây là công việc chính của tôi.
|
— |
|
//ˈaʊərz//
|
danh từ |
giờ
I work eight hours a day.
Tôi làm việc tám giờ mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈɪmɪdʒ//
|
danh từ |
hình ảnh
I like this image.
Tôi thích hình ảnh này.
|
— |
|
//dɪˈpɑːrtmənt//
|
danh từ |
phòng ban
She works in the sales department.
Cô ấy làm việc ở phòng bán hàng.
|
— |
|
//ˈtaɪtl//
|
danh từ |
tiêu đề
What is the title of the book?
Tiêu đề của cuốn sách là gì?
|
— |
|
//dɪˈskrɪpʃən//
|
danh từ |
mô tả
Can you give a description?
Bạn có thể đưa ra một mô tả không?
|
— |
|
//nɒn//
|
tiền tố |
không
This is a non-alcoholic drink.
Đây là một thức uống không có cồn.
|
— |
|
//keɪ//
|
danh từ |
chữ cái K
K is the 11th letter.
K là chữ cái thứ 11.
|
— |
|
//waɪ//
|
danh từ |
chữ cái Y
Y is the 25th letter.
Y là chữ cái thứ 25.
|
— |
|
//ɪnˈʃʊərəns//
|
danh từ |
bảo hiểm
I need health insurance.
Tôi cần bảo hiểm sức khỏe.
|
— |
|
//əˈnʌðər//
|
đại từ |
một cái khác
I want another cup of tea.
Tôi muốn một tách trà khác.
|
— |
|
//ʃæl//
|
động từ |
sẽ
We shall go to the park.
Chúng ta sẽ đi đến công viên.
|
— |
|
//ˈprɒpərti//
|
danh từ |
tài sản
This property is for sale.
Tài sản này đang được bán.
|
— |
|
//siː diː//
|
danh từ |
đĩa CD
I have a new CD.
Tôi có một đĩa CD mới.
|
— |
|
//stɪl//
|
trạng từ |
vẫn
I am still here.
Tôi vẫn ở đây.
|
— |
|
//ˈmʌni//
|
danh từ |
tiền
I need some money.
Tôi cần một ít tiền.
|
— |
|
//ˈkwɒləti//
|
danh từ |
chất lượng
This product has good quality.
Sản phẩm này có chất lượng tốt.
|
— |
|
//ˈɛvri//
|
tính từ |
mỗi
I read every book.
Tôi đọc mỗi cuốn sách.
|
— |
|
//ˈlɪstɪŋ//
|
danh từ |
danh sách
I have a listing of items.
Tôi có một danh sách các mục.
|
— |
|
//ˈkɒntɛnt//
|
danh từ |
nội dung
The content is interesting.
Nội dung thì thú vị.
|
— |
|
//ˈpraɪvɪt//
|
tính từ |
riêng tư
I need some private time.
Tôi cần một chút thời gian riêng tư.
|
— |
|
//ˈvɪzɪt//
|
động từ |
thăm
I will visit my friend.
Tôi sẽ thăm bạn của mình.
|
— |
|
//seɪv//
|
động từ |
tiết kiệm
I want to save money.
Tôi muốn tiết kiệm tiền.
|
— |
|
//tuːlz//
|
danh từ |
công cụ
I need some tools.
Tôi cần một số công cụ.
|
— |
|
//rɪˈplaɪ//
|
động từ |
trả lời
Please reply to my email.
Vui lòng trả lời email của tôi.
|
— |
|
//dɪˈsɛmbər//
|
danh từ |
tháng mười hai
December is the last month of the year.
Tháng Mười Hai là tháng cuối cùng của năm.
|
— |
|
//kəmˈpɛr//
|
động từ |
so sánh
I want to compare these two pictures.
Tôi muốn so sánh hai bức tranh này.
|
— |
Đang tải...