Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A1 — Bộ 3

ID 916411
100 từ vựng A1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//peɪdʒɪz//
danh từ
các trang
There are many pages in the book.
Có nhiều trang trong cuốn sách.
//juːˈkeɪ//
danh từ
Vương quốc Anh
I live in the UK.
Tôi sống ở Vương quốc Anh.
//ˈvɜːr.ʒən//
danh từ
phiên bản
This is the latest version.
Đây là phiên bản mới nhất.
//ˈsɛk.ʃən//
danh từ
phần
This section is important.
Phần này rất quan trọng.
//oʊn//
động từ
sở hữu
I own a car.
Tôi sở hữu một chiếc xe hơi.
//faʊnd//
động từ
tìm thấy
I found my keys.
Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.
//spɔːrts//
danh từ
thể thao
I like sports.
Tôi thích thể thao.
//haʊs//
danh từ
ngôi nhà
This is my house.
Đây là ngôi nhà của tôi.
//rɪˈleɪtɪd//
tính từ
liên quan
These topics are related.
Những chủ đề này có liên quan.
//sɪˈkjʊərəti//
danh từ
an ninh
Security is important.
An ninh là quan trọng.
//boʊθ//
đại từ
cả hai
I like both apples and oranges.
Tôi thích cả táo và cam.
//dʒiː//
danh từ
chữ g
G is the seventh letter.
G là chữ cái thứ bảy.
//ˈkaʊnti//
danh từ
huyện
She lives in a small county.
Cô ấy sống ở một huyện nhỏ.
//əˈmɛrɪkən//
tính từ
Mỹ
He is an American citizen.
Anh ấy là công dân Mỹ.
//ˈmɛmbərz//
danh từ
thành viên
The club has many members.
Câu lạc bộ có nhiều thành viên.
//ˈpaʊər//
danh từ
quyền lực
He has a lot of power.
Anh ấy có nhiều quyền lực.
//waɪl//
liên từ
trong khi
I read while I wait.
Tôi đọc trong khi chờ.
//kɛr//
động từ
quan tâm
I care about my friends.
Tôi quan tâm đến bạn bè.
//ˈnɛtˌwɜrk//
danh từ
mạng lưới
The network is very big.
Mạng lưới rất lớn.
//daʊn//
trạng từ
xuống
The cat is down.
Con mèo đang ở dưới.
//ˈsɪstəmz//
danh từ
hệ thống
The systems are working.
Các hệ thống đang hoạt động.
//ˈtoʊtəl//
tính từ
tổng
The total is ten.
Tổng là mười.
//ɛnd//
danh từ
cuối
This is the end.
Đây là phần cuối.
//ˈfɑloʊɪŋ//
tính từ
tiếp theo
The following day was sunny.
Ngày tiếp theo trời nắng.
//ˈdaʊnloʊd//
động từ
tải xuống
I want to download a song.
Tôi muốn tải xuống một bài hát.
//eɪtʃ//
danh từ
chữ h
H is the eighth letter.
H là chữ cái thứ tám.
//hɪm//
đại từ
anh ấy
I see him every day.
Tôi gặp anh ấy mỗi ngày.
//wɪˈðaʊt//
giới từ
không có
I can't live without you.
Tôi không thể sống thiếu bạn.
//pɜr//
giới từ
mỗi
I earn ten dollars per hour.
Tôi kiếm mười đô la mỗi giờ.
//ˈæksɛs//
danh từ
truy cập
You need access to the internet.
Bạn cần truy cập internet.
//θɪŋk//
động từ
nghĩ
I think it is good.
Tôi nghĩ nó tốt.
//nɔrθ//
danh từ
phía bắc
The north is cold.
Phía bắc thì lạnh.
//rɪˈzɔrsɪz//
danh từ
tài nguyên
We need more resources.
Chúng ta cần nhiều tài nguyên hơn.
//ˈkɜrɪnt//
tính từ
hiện tại
This is the current situation.
Đây là tình huống hiện tại.
//poʊsts//
danh từ
bài viết
I read the posts online.
Tôi đọc các bài viết trực tuyến.
//ˈmiːdiə//
danh từ
truyền thông
The media is important.
Truyền thông là quan trọng.
//lɔː//
danh từ
luật
He studies law.
Anh ấy học luật.
//kənˈtroʊl//
động từ
kiểm soát
You need to control your emotions.
Bạn cần kiểm soát cảm xúc của mình.
//ˈhɪstəri//
danh từ
lịch sử
I like to learn about history.
Tôi thích học về lịch sử.
//ˈpɪk.tʃərz//
danh từ
hình ảnh
She has many pictures in her album.
Cô ấy có nhiều hình ảnh trong album của mình.
//saɪz//
danh từ
kích thước
What size do you wear?
Bạn mặc kích thước nào?
//ɑːrt//
danh từ
nghệ thuật
I love modern art.
Tôi thích nghệ thuật hiện đại.
//ˈpɜːrsənl//
tính từ
cá nhân
This is my personal opinion.
Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
//sɪns//
giới từ
kể từ
I have lived here since 2010.
Tôi đã sống ở đây kể từ năm 2010.
//ɪnˈkluːdɪŋ//
giới từ
bao gồm
I like fruits, including apples.
Tôi thích trái cây, bao gồm cả táo.
//ɡaɪd//
danh từ
hướng dẫn
He is a tour guide.
Anh ấy là một hướng dẫn viên du lịch.
//ʃɑːp//
danh từ
cửa hàng
I go to the shop every day.
Tôi đi đến cửa hàng mỗi ngày.
//dɪˈrek.tər.i//
danh từ
thư mục
Check the directory for the number.
Kiểm tra thư mục để biết số điện thoại.
//bɔːrd//
danh từ
bảng
Write your name on the board.
Viết tên của bạn lên bảng.
//loʊˈkeɪʃən//
danh từ
vị trí
What is your location?
Vị trí của bạn là gì?
//tʃeɪndʒ//
động từ
thay đổi
I want to change my clothes.
Tôi muốn thay đổi quần áo.
//tɛkst//
danh từ
văn bản
I read the text in the book.
Tôi đọc văn bản trong sách.
//ˈreɪtɪŋ//
danh từ
đánh giá
The movie has a high rating.
Bộ phim có đánh giá cao.
//reɪt//
động từ
đánh giá
I rate this book five stars.
Tôi đánh giá cuốn sách này năm sao.
//ˈɡʌvərnmənt//
danh từ
chính phủ
The government makes the laws.
Chính phủ ban hành các luật.
//ˈtʃɪldrən//
danh từ
trẻ em
The children are playing outside.
Trẻ em đang chơi bên ngoài.
//ˈdʊrɪŋ//
giới từ
trong suốt
I sleep during the night.
Tôi ngủ trong suốt đêm.
//ˌjuː.esˈeɪ//
danh từ
Mỹ
I live in the USA.
Tôi sống ở Mỹ.
//rɪˈtɜrn//
động từ
trở về
I will return home soon.
Tôi sẽ trở về nhà sớm.
//ˈstjuːdents//
danh từ
học sinh
The students are studying.
Các học sinh đang học.
//viː//
danh từ
v
V is the 22nd letter.
V là chữ cái thứ 22.
//ˈʃɑːpɪŋ//
danh từ
mua sắm
I enjoy shopping on weekends.
Tôi thích mua sắm vào cuối tuần.
//əˈkaʊnt//
danh từ
tài khoản
I have an account at the bank.
Tôi có một tài khoản tại ngân hàng.
//taɪmz//
danh từ
thời gian
I go there three times a week.
Tôi đến đó ba lần một tuần.
//saɪts//
danh từ
địa điểm
There are many sites to visit.
Có nhiều địa điểm để thăm quan.
//ˈlɛvəl//
danh từ
cấp độ
I am at a beginner level.
Tôi ở cấp độ người mới bắt đầu.
//ˈdɪdʒɪtəl//
tính từ
kỹ thuật số
I use digital tools for work.
Tôi sử dụng công cụ kỹ thuật số cho công việc.
//ˈproʊfaɪl//
danh từ
hồ sơ
I created a profile online.
Tôi đã tạo một hồ sơ trực tuyến.
//ˈpriːviəs//
tính từ
trước đây
I like my previous job.
Tôi thích công việc trước đây của mình.
//fɔːrm//
danh từ
hình thức
Please fill out this form.
Vui lòng điền vào mẫu này.
//ɪˈvɛnts//
danh từ
sự kiện
There are many events this week.
Có nhiều sự kiện trong tuần này.
//lʌv//
động từ
yêu
I love my family.
Tôi yêu gia đình của mình.
//dʒɒn//
danh từ
tên riêng
John is my friend.
John là bạn của tôi.
//meɪn//
tính từ
chính
This is my main job.
Đây là công việc chính của tôi.
//ˈaʊərz//
danh từ
giờ
I work eight hours a day.
Tôi làm việc tám giờ mỗi ngày.
//ˈɪmɪdʒ//
danh từ
hình ảnh
I like this image.
Tôi thích hình ảnh này.
//dɪˈpɑːrtmənt//
danh từ
phòng ban
She works in the sales department.
Cô ấy làm việc ở phòng bán hàng.
//ˈtaɪtl//
danh từ
tiêu đề
What is the title of the book?
Tiêu đề của cuốn sách là gì?
//dɪˈskrɪpʃən//
danh từ
mô tả
Can you give a description?
Bạn có thể đưa ra một mô tả không?
//nɒn//
tiền tố
không
This is a non-alcoholic drink.
Đây là một thức uống không có cồn.
//keɪ//
danh từ
chữ cái K
K is the 11th letter.
K là chữ cái thứ 11.
//waɪ//
danh từ
chữ cái Y
Y is the 25th letter.
Y là chữ cái thứ 25.
//ɪnˈʃʊərəns//
danh từ
bảo hiểm
I need health insurance.
Tôi cần bảo hiểm sức khỏe.
//əˈnʌðər//
đại từ
một cái khác
I want another cup of tea.
Tôi muốn một tách trà khác.
//ʃæl//
động từ
sẽ
We shall go to the park.
Chúng ta sẽ đi đến công viên.
//ˈprɒpərti//
danh từ
tài sản
This property is for sale.
Tài sản này đang được bán.
//siː diː//
danh từ
đĩa CD
I have a new CD.
Tôi có một đĩa CD mới.
//stɪl//
trạng từ
vẫn
I am still here.
Tôi vẫn ở đây.
//ˈmʌni//
danh từ
tiền
I need some money.
Tôi cần một ít tiền.
//ˈkwɒləti//
danh từ
chất lượng
This product has good quality.
Sản phẩm này có chất lượng tốt.
//ˈɛvri//
tính từ
mỗi
I read every book.
Tôi đọc mỗi cuốn sách.
//ˈlɪstɪŋ//
danh từ
danh sách
I have a listing of items.
Tôi có một danh sách các mục.
//ˈkɒntɛnt//
danh từ
nội dung
The content is interesting.
Nội dung thì thú vị.
//ˈpraɪvɪt//
tính từ
riêng tư
I need some private time.
Tôi cần một chút thời gian riêng tư.
//ˈvɪzɪt//
động từ
thăm
I will visit my friend.
Tôi sẽ thăm bạn của mình.
//seɪv//
động từ
tiết kiệm
I want to save money.
Tôi muốn tiết kiệm tiền.
//tuːlz//
danh từ
công cụ
I need some tools.
Tôi cần một số công cụ.
//rɪˈplaɪ//
động từ
trả lời
Please reply to my email.
Vui lòng trả lời email của tôi.
//dɪˈsɛmbər//
danh từ
tháng mười hai
December is the last month of the year.
Tháng Mười Hai là tháng cuối cùng của năm.
//kəmˈpɛr//
động từ
so sánh
I want to compare these two pictures.
Tôi muốn so sánh hai bức tranh này.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...