own
/oʊn/ A1
Nghĩa
sở hữu
động từ
Định nghĩa · To possess or have something as your own.
“I own a car.”Tôi sở hữu một chiếc xe hơi.
“She owns a house.”Cô ấy sở hữu một ngôi nhà.
Mẹo IELTS · Dùng 'own' để nhấn mạnh quyền sở hữu trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi nói về sở hữu hợp pháp.