Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

own

/oʊn/ A1

Nghĩa

sở hữu động từ

Định nghĩa · To possess or have something as your own.

“I own a car.”Tôi sở hữu một chiếc xe hơi.

“She owns a house.”Cô ấy sở hữu một ngôi nhà.

Đồng nghĩa possesshave

Mẹo IELTS · Dùng 'own' để nhấn mạnh quyền sở hữu trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi nói về sở hữu hợp pháp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...