Kho từ › found

found

A1 động từ
tìm thấy
UK /faʊnd/ · US /faʊnd/
To discover something that was hidden or unknown.
I found my keys.
→ Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.
I found my keys under the couch.→ Tôi đã tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa.
Đồng nghĩa
discoverlocate
Collocations
found outfound missing
Họ từ
founder (n)
🎯 IELTS: Dùng 'found' để nói về việc phát hiện trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động tìm kiếm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...