EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› found
found
A1
động từ
tìm thấy
UK /faʊnd/
·
US /faʊnd/
To discover something that was hidden or unknown.
I found my keys.
→ Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.
I found my keys under the couch.
→ Tôi đã tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa.
Đồng nghĩa
discover
locate
Collocations
found out
found missing
Họ từ
founder (n)
🎯
IELTS:
Dùng 'found' để nói về việc phát hiện trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động tìm kiếm.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 3
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...