Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

county

/ˈkaʊnti/ A1

Nghĩa

huyện danh từ

Định nghĩa · An area of land within a county.

“She lives in a small county.”Cô ấy sống ở một huyện nhỏ.

“The county fair is fun.”Hội chợ quận rất vui.

Đồng nghĩa districtregion
Họ từ county (n)

Mẹo IELTS · Sử dụng 'county' để chỉ khu vực trong IELTS.

Ghi chú · County là đơn vị hành chính ở Mỹ và Anh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...