Kho từ › county

county

A1 danh từ
huyện
UK /ˈkaʊnti/ · US /ˈkaʊnti/
An area of land within a county.
She lives in a small county.
→ Cô ấy sống ở một huyện nhỏ.
The county fair is fun.→ Hội chợ quận rất vui.
Đồng nghĩa
districtregion
Collocations
county councilcounty line
Họ từ
county (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'county' để chỉ khu vực trong IELTS.
County là đơn vị hành chính ở Mỹ và Anh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...