while
/waɪl/ A1
Nghĩa
trong khi
liên từ
Định nghĩa · During the time that something happens.
“I read while I wait.”Tôi đọc trong khi chờ.
“I read a book while waiting.”Tôi đọc sách trong khi chờ đợi.
Cụm hay dùng
while waitingwhile studyingwhile traveling
Mẹo IELTS · Sử dụng 'while' để nối ý trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ khoảng thời gian.