Kho từ › while

while

A1 liên từ
trong khi
UK /waɪl/ · US /waɪl/
During the time that something happens.
I read while I wait.
→ Tôi đọc trong khi chờ.
I read a book while waiting.→ Tôi đọc sách trong khi chờ đợi.
Đồng nghĩa
duringas
Collocations
while waitingwhile studyingwhile traveling
🎯 IELTS: Sử dụng 'while' để nối ý trong IELTS.
Dùng để chỉ khoảng thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...