Kho từ › care

care

A1 động từ
quan tâm
UK /kɛr/ · US /kɛr/
To show concern or interest in someone.
I care about my friends.
→ Tôi quan tâm đến bạn bè.
She cares for her mother.→ Cô ấy chăm sóc mẹ.
Đồng nghĩa
concernattention
Collocations
take care ofcare about
Họ từ
careful (adj)careless (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'care' để thể hiện sự quan tâm trong bài nói.
Quan tâm, chăm sóc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...