care
/kɛr/ A1
Nghĩa
quan tâm
động từ
Định nghĩa · To show concern or interest in someone.
“I care about my friends.”Tôi quan tâm đến bạn bè.
“She cares for her mother.”Cô ấy chăm sóc mẹ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'care' để thể hiện sự quan tâm trong bài nói.
Ghi chú · Quan tâm, chăm sóc.