Kho từ › network

network

A1 danh từ
mạng lưới
UK /ˈnɛtˌwɜrk/ · US /ˈnɛtˌwɜrk/
A system of interconnected people or things.
The network is very big.
→ Mạng lưới rất lớn.
The internet is a vast network of information.→ Internet là một mạng lưới thông tin rộng lớn.
Cấu tạo
Từ 'work' + tiền tố 'net-' (mạng).
Đồng nghĩa
systemweb
Collocations
social networknetwork connectioncomputer network
Họ từ
networking (n)
🎯 IELTS: Dùng 'network' để mô tả các kết nối trong bài nói.
Thường dùng trong công nghệ và xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...