EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› network
network
A1
danh từ
mạng lưới
UK /ˈnɛtˌwɜrk/
·
US /ˈnɛtˌwɜrk/
A system of interconnected people or things.
The network is very big.
→ Mạng lưới rất lớn.
The internet is a vast network of information.
→ Internet là một mạng lưới thông tin rộng lớn.
Cấu tạo
Từ 'work' + tiền tố 'net-' (mạng).
Đồng nghĩa
system
web
Collocations
social network
network connection
computer network
Họ từ
networking (n)
🎯
IELTS:
Dùng 'network' để mô tả các kết nối trong bài nói.
Thường dùng trong công nghệ và xã hội.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 3
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...