Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

network

/ˈnɛtˌwɜrk/ A1

Nghĩa

mạng lưới danh từ

Định nghĩa · A system of interconnected people or things.

“The network is very big.”Mạng lưới rất lớn.

“The internet is a vast network of information.”Internet là một mạng lưới thông tin rộng lớn.

Đồng nghĩa systemweb
Họ từ networking (n)
Cấu tạoTừ 'work' + tiền tố 'net-' (mạng).

Mẹo IELTS · Dùng 'network' để mô tả các kết nối trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...