down
/daʊn/ A1
Nghĩa
xuống
trạng từ
Định nghĩa · Towards a lower place or position.
“The cat is down.”Con mèo đang ở dưới.
“She looked down at the ground.”Cô ấy nhìn xuống mặt đất.
Mẹo IELTS · Dùng 'down' để mô tả chuyển động trong IELTS.
Ghi chú · Xuống có thể chỉ hướng hoặc trạng thái.