EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› down
down
A1
trạng từ
xuống
UK /daʊn/
·
US /daʊn/
Towards a lower place or position.
The cat is down.
→ Con mèo đang ở dưới.
She looked down at the ground.
→ Cô ấy nhìn xuống mặt đất.
Đồng nghĩa
below
downward
Trái nghĩa
up
above
Collocations
down the road
down the stairs
down to earth
🎯
IELTS:
Dùng 'down' để mô tả chuyển động trong IELTS.
Xuống có thể chỉ hướng hoặc trạng thái.
Có trong các bộ
📔
CHỦ ĐỀ TÌNH YÊU C2
B1 · Cộng đồng
📔
Foundation A1 — Bộ 3
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...