Kho từ › down

down

A1 trạng từ
xuống
UK /daʊn/ · US /daʊn/
Towards a lower place or position.
The cat is down.
→ Con mèo đang ở dưới.
She looked down at the ground.→ Cô ấy nhìn xuống mặt đất.
Đồng nghĩa
belowdownward
Trái nghĩa
upabove
Collocations
down the roaddown the stairsdown to earth
🎯 IELTS: Dùng 'down' để mô tả chuyển động trong IELTS.
Xuống có thể chỉ hướng hoặc trạng thái.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...