Kho từ › family › A strict discipline style

A strict discipline style

B2 n.phr 📁 family IELTS
Một phong cách kỷ luật nghiêm ngặt
UK · US
A very strict way of enforcing rules.
My dad has a strict disciplinary style, which has made me the person I am today
→ Bố tôi có một phong cách kỷ luật nghiêm khắc, điều đó đã khiến tôi trở thành con người của ngày hôm nay
A strict discipline style can lead to better behavior.→ Một phong cách kỷ luật nghiêm ngặt có thể dẫn đến hành vi tốt hơn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
rigid disciplinestrict enforcement
Collocations
adopt a strict discipline styleimplement strict discipline
🎯 IELTS: Dùng khi nói về giáo dục hoặc nuôi dạy trẻ.
Cần cân nhắc giữa kỷ luật và tự do.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...