Kho từ › family › Conflict resolution

Conflict resolution ID 208629

B2 n.phr 📁 family IELTS
Giải quyết xung đột
Most offices hold their own conflict resolution seminars
→ Hầu hết các văn phòng tổ chức hội thảo giải quyết xung đột của riêng họ

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...