Kho từ › globalisation › Global trade

Global trade ID 487083

B2 n.phr 📁 globalisation IELTS
Thương mại toàn cầu
The area has commercial shipping lanes that are vital for global trade.
→ Khu vực này có các tuyến vận chuyển thương mại rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...