Kho từ › globalisation › Global community

Global community

B2 n.phr 📁 globalisation IELTS
Cộng đồng toàn cầu
UK · US
A community that spans across the globe.
With the emergence of a global community, however, thorny problems appear.
→ Tuy nhiên, với sự xuất hiện của một cộng đồng toàn cầu, những vấn đề hóc búa lại xuất hiện.
The global community must work together to solve issues.→ Cộng đồng toàn cầu phải hợp tác để giải quyết các vấn đề.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
international communityworld community
Collocations
strengthen global communityengage with global community
🎯 IELTS: Dùng khi nói về các vấn đề toàn cầu.
Cần hợp tác quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...