Kho từ › globalisation › Global community

Global community ID 973780

B2 n.phr 📁 globalisation IELTS
Cộng đồng toàn cầu
With the emergence of a global community, however, thorny problems appear.
→ Tuy nhiên, với sự xuất hiện của một cộng đồng toàn cầu, những vấn đề hóc búa lại xuất hiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...