Từ vựng B2

Chủ đề globalisation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Immigrate to a new country

B2 IELTS

Nghĩa

Di cư đến một quốc gia mới n.phr

Định nghĩa · To move to a different country to live.

“Other opportunities, often related to economics in nature, draw people to immigrate to a new country.”Các cơ hội khác, thường liên quan đến kinh tế về bản chất, thu hút mọi người nhập cư đến một quốc gia mới.

“Many people immigrate to a new country for better opportunities.”Nhiều người di cư đến một quốc gia mới để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

Mẹo IELTS · Đề cập đến di cư khi thảo luận về xã hội và kinh tế.

Ghi chú · Di cư là một quyết định quan trọng trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...