Kho từ › globalisation › A global governance

A global governance

B2 n.phr 📁 globalisation IELTS
Một nền quản trị toàn cầu
UK · US
A system of governing that involves all nations.
The goal of global governance, roughly defined, is to provide global public goods, particularly peace and security, justice and mediation systems for conflict.
→ Mục tiêu của quản trị toàn cầu, được xác định một cách khái quát, là cung cấp hàng hóa công toàn cầu, đặc biệt là hòa bình và an ninh, công lý và các hệ thống hòa giải cho xung đột.
A global governance framework is essential for peace.→ Một nền quản trị toàn cầu là cần thiết cho hòa bình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
international governanceworld governance
Collocations
establish global governancepromote global governance
🎯 IELTS: Dùng khi nói về chính trị quốc tế.
Cần thiết cho sự ổn định thế giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...