Kho từ › globalisation › Trade barriers

Trade barriers

B2 n.phr 📁 globalisation IELTS
Rào cản thương mại
UK · US
Obstacles that restrict international trade.
The developing countries are pressed to eliminate trade barriers, which can lead to local producers being undermined by cheaper imports.
→ Các nước đang phát triển buộc phải loại bỏ các rào cản thương mại, điều này có thể dẫn đến việc các nhà sản xuất trong nước bị hạ giá bởi hàng nhập khẩu rẻ hơn.
Trade barriers can hinder economic growth.→ Rào cản thương mại có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
trade restrictionstariffs
Collocations
reduce trade barrierseliminate trade barriers
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thương mại quốc tế.
Cần giảm thiểu để phát triển kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...