Kho từ › per

per

A1 giới từ
mỗi
UK /pɜr/ · US /pɜr/
For each; in every.
I earn ten dollars per hour.
→ Tôi kiếm mười đô la mỗi giờ.
He earns $50 per day.→ Anh ấy kiếm 50 đô la mỗi ngày.
Đồng nghĩa
for eacheach
Collocations
per personper cent
🎯 IELTS: Sử dụng 'per' để diễn đạt tỷ lệ trong bài viết.
Dùng để chỉ tỷ lệ, thường với đơn vị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...