Từ vựng B2

Chủ đề globalisation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Human migration

B2 IELTS

Nghĩa

Sự di cư của con người n.phr

Định nghĩa · Movement of people from one place to another.

“Selectivity of human migration has long been the focus of demographers and economists.”Tính chọn lọc của sự di cư của con người từ lâu đã trở thành trọng tâm của các nhà nhân khẩu học và kinh tế học.

“Human migration has shaped cultures around the world.”Sự di cư của con người đã hình thành các nền văn hóa trên toàn thế giới.

Cấu tạoKết hợp từ 'human' và 'migration'.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa di cư trong IELTS.

Ghi chú · Lưu ý về các nguyên nhân di cư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...