Kho từ › globalisation › Human migration

Human migration

B2 n.phr 📁 globalisation IELTS
Sự di cư của con người
UK · US
Movement of people from one place to another.
Selectivity of human migration has long been the focus of demographers and economists.
→ Tính chọn lọc của sự di cư của con người từ lâu đã trở thành trọng tâm của các nhà nhân khẩu học và kinh tế học.
Human migration has shaped cultures around the world.→ Sự di cư của con người đã hình thành các nền văn hóa trên toàn thế giới.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'human' và 'migration'.
Đồng nghĩa
population movementmigration patterns
Collocations
forced migrationinternal migrationinternational migration
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa di cư trong IELTS.
Lưu ý về các nguyên nhân di cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...