Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

access

/ˈæksɛs/ A1

Nghĩa

truy cập danh từ

Định nghĩa · The ability or permission to use something.

“You need access to the internet.”Bạn cần truy cập internet.

“She accessed the file quickly.”Cô ấy đã truy cập tệp nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Thảo luận về 'access' trong các bài viết về công nghệ.

Ghi chú · Vừa là danh từ vừa là động từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...