EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› access
access
A1
danh từ
truy cập
UK /ˈæksɛs/
·
US /ˈæksɛs/
The ability or permission to use something.
You need access to the internet.
→ Bạn cần truy cập internet.
She accessed the file quickly.
→ Cô ấy đã truy cập tệp nhanh chóng.
Đồng nghĩa
entry
admission
Collocations
gain access
access code
Họ từ
accessible (adj.)
accessibility (n.)
🎯
IELTS:
Thảo luận về 'access' trong các bài viết về công nghệ.
Vừa là danh từ vừa là động từ.
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 3
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...