Kho từ › think

think

A1 động từ
nghĩ
UK /θɪŋk/ · US /θɪŋk/
To have a thought or opinion about something.
I think it is good.
→ Tôi nghĩ nó tốt.
I think we should leave now.→ Tôi nghĩ chúng ta nên đi bây giờ.
Đồng nghĩa
believeconsider
Trái nghĩa
doubtdisbelieve
Collocations
think carefullythink aboutthink positively
Họ từ
thought (n)thinking (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Dùng để diễn đạt ý kiến cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...