EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› law
law
A1
danh từ
luật
UK /lɔː/
·
US /lɔː/
A system of rules made by a government.
He studies law.
→ Anh ấy học luật.
He studied law at university.
→ Anh ấy học luật ở trường đại học.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'lex', nghĩa là luật.
Đồng nghĩa
regulation
rule
Collocations
break the law
by law
law and order
Họ từ
lawyer (n.)
legal (adj.)
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cụ thể về luật trong bài viết.
Không nhầm với 'law' trong 'law of nature' (quy luật).
Có trong các bộ
📔
69. Chính phủ & Xã hội cơ bản
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 3
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...