Kho từ › law

law

A1 danh từ
luật
UK /lɔː/ · US /lɔː/
A system of rules made by a government.
He studies law.
→ Anh ấy học luật.
He studied law at university.→ Anh ấy học luật ở trường đại học.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'lex', nghĩa là luật.
Đồng nghĩa
regulationrule
Collocations
break the lawby lawlaw and order
Họ từ
lawyer (n.)legal (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về luật trong bài viết.
Không nhầm với 'law' trong 'law of nature' (quy luật).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...