Kho từ › pictures

pictures

A1 danh từ
hình ảnh
UK /ˈpɪk.tʃərz/ · US /ˈpɪk.tʃərz/
Visual representations of something.
She has many pictures in her album.
→ Cô ấy có nhiều hình ảnh trong album của mình.
She shared pictures from her vacation.→ Cô ấy đã chia sẻ hình ảnh từ kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩa
imagesphotos
Collocations
family picturespictures of naturepictures online
🎯 IELTS: Sử dụng 'pictures' để mô tả trải nghiệm trong IELTS.
Hình ảnh giúp truyền đạt thông điệp hiệu quả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...