EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› arts-crafts › art
art
A2
n
📁 arts-crafts
nghệ thuật
UK /ɑːrt/
·
US /ɑːrt/
The expression or application of human creative skill.
Art enriches our lives.
→ Nghệ thuật làm phong phú cuộc sống chúng ta.
She loves modern art.
→ Cô ấy yêu thích nghệ thuật hiện đại.
Đồng nghĩa
fine arts
craft
Trái nghĩa
ugliness
Collocations
art gallery
work of art
art class
Họ từ
artist (n)
artistic (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'art' để thể hiện quan điểm cá nhân trong IELTS.
Nghệ thuật; fine arts là mỹ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
artist
/ˈɑːrtɪst/
nghệ sĩ
Có trong các bộ
📚
39. Trường học
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 9
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 3
A1 · Admin
🎨
IELTS Arts & Crafts B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...