Từ vựng A2

Chủ đề arts-crafts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

art

/ɑːrt/ A2

Nghĩa

nghệ thuật n

Định nghĩa · The expression or application of human creative skill.

“Art enriches our lives.”Nghệ thuật làm phong phú cuộc sống chúng ta.

“She loves modern art.”Cô ấy yêu thích nghệ thuật hiện đại.

Đồng nghĩa fine artscraft
Trái nghĩa ugliness

Mẹo IELTS · Sử dụng 'art' để thể hiện quan điểm cá nhân trong IELTS.

Ghi chú · Nghệ thuật; fine arts là mỹ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...