EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› arts-crafts › artist
artist
A2
n
📁 arts-crafts
nghệ sĩ
UK /ˈɑːrtɪst/
·
US /ˈɑːrtɪst/
A person who creates art, such as painting or music.
The artist exhibited her paintings.
→ Nghệ sĩ trưng bày các bức tranh của mình.
The artist painted a portrait.
→ Người họa sĩ đã vẽ một bức chân dung.
Đồng nghĩa
painter
creator
Collocations
visual artist
street artist
Họ từ
artistic (adj)
artistry (n)
🎯
IELTS:
Nói về nghệ thuật trong các chủ đề văn hóa.
Dùng cho người sáng tạo nghệ thuật như hội họa, âm nhạc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
art
/ɑːrt/
nghệ thuật
Có trong các bộ
📚
54. Nghề nghiệp
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 4
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
🎨
IELTS Arts & Crafts B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...