Kho từ › arts-crafts › artist

artist

A2 n 📁 arts-crafts
nghệ sĩ
UK /ˈɑːrtɪst/ · US /ˈɑːrtɪst/
A person who creates art, such as painting or music.
The artist exhibited her paintings.
→ Nghệ sĩ trưng bày các bức tranh của mình.
The artist painted a portrait.→ Người họa sĩ đã vẽ một bức chân dung.
Đồng nghĩa
paintercreator
Collocations
visual artiststreet artist
Họ từ
artistic (adj)artistry (n)
🎯 IELTS: Nói về nghệ thuật trong các chủ đề văn hóa.
Dùng cho người sáng tạo nghệ thuật như hội họa, âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...